Finance

Danh sách
9902:TYO
Nichiden Corp
3.240,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
6 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9902...
Vốn hoá thị trường
97,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
69,52 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,16%
Cổ tức hằng quý
18 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
16,54
Cao nhất trong 52 tuần
3.325 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.317 ¥
EPS
196 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
31,40 Tr
Số nhân viên
1 N
Vốn hoá thị trường
97,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
69,52 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,16%
Cổ tức hằng quý
18 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
16,54
Cao nhất trong 52 tuần
3.325 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.317 ¥
EPS
196 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
31,40 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nichiden Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,05 N
Ngày thành lập26 thg 1, 1952
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnichiden.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
34,02 T
35,56 T
38,19 T
39,86 T
Giá vốn hàng bán
28,82 T
30,15 T
32,12 T
33,90 T
Chi phí doanh thu
28,82 T
30,15 T
32,12 T
33,90 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,67 T
3,75 T
2,66 T
3,94 T
Chi phí hoạt động
3,67 T
3,75 T
3,90 T
3,94 T
Tổng chi phí hoạt động
32,50 T
33,91 T
36,03 T
37,84 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,52 T
1,66 T
2,16 T
2,02 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
169,00 Tr
101,00 Tr
129,00 Tr
131,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,74 T
1,87 T
2,34 T
2,59 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,74 T
1,88 T
2,35 T
2,26 T
Chi phí thuế thu nhập
577,00 Tr
636,00 Tr
655,00 Tr
894,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
33,12%
34,01%
27,93%
34,50%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,16 T
1,23 T
1,69 T
1,70 T
Biên lợi nhuận ròng
3,42%
3,47%
4,43%
4,26%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
58,00 Tr
89,00 Tr
24,00 Tr
157,00 Tr
Chi phí lãi suất
-36,00 Tr
-35,00 Tr
-34,00 Tr
-31,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
22,00 Tr
54,00 Tr
-10,00 Tr
126,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
1,24 T
-
EBITDA
1,87 T
2,03 T
2,53 T
2,39 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google