Finance

Danh sách
9902:TPE
Tidehold Development Co Ltd
13,30 NT$
+1,92%
(+0,25) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:29 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9902...
Mở
13,50 NT$
Cao
13,55 NT$
Thấp
13,20 NT$
Vốn hoá thị trường
1,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
90,16 N
Khối lượng
280,00 N
Chỉ số P/E
23,10
Cao nhất trong 52 tuần
18,85 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
12,75 NT$
EPS
0,58 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
98,01 Tr
Số nhân viên
20
Mở
13,50 NT$
Cao
13,55 NT$
Thấp
13,20 NT$
Vốn hoá thị trường
1,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
90,16 N
Khối lượng
280,00 N
Chỉ số P/E
23,10
Cao nhất trong 52 tuần
18,85 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
12,75 NT$
EPS
0,58 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
98,01 Tr
Số nhân viên
20
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tidehold Development Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên20
Ngày thành lập1940
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtidehold.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
20,94 Tr
244,53 Tr
22,71 Tr
20,06 Tr
Giá vốn hàng bán
14,15 Tr
236,74 Tr
15,50 Tr
14,45 Tr
Chi phí doanh thu
14,15 Tr
236,74 Tr
15,50 Tr
14,45 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,68 Tr
6,10 Tr
6,65 Tr
11,04 Tr
Chi phí hoạt động
7,67 Tr
14,90 Tr
6,55 Tr
12,88 Tr
Tổng chi phí hoạt động
21,82 Tr
251,65 Tr
22,06 Tr
27,34 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-876,00 N
-7,12 Tr
657,00 N
-7,28 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
14,72 N
17,26 N
58,00
573,00
EBT bao gồm các mục bất thường
17,09 Tr
-60,09 Tr
17,03 Tr
82,23 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,17 Tr
-5,03 Tr
3,55 Tr
-4,99 Tr
Chi phí thuế thu nhập
271,00 N
69,00 N
129,00 N
-203,00 N
Thuế suất hiệu dụng
1,59%
-0,11%
0,76%
-0,25%
Chi phí hoạt động khác
-
877,29 N
-
2,15 Tr
Thu nhập ròng
16,79 Tr
-59,21 Tr
16,92 Tr
82,21 Tr
Biên lợi nhuận ròng
80,17%
-24,21%
74,49%
409,81%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,80 Tr
1,61 Tr
2,74 Tr
2,43 Tr
Chi phí lãi suất
-24,00 N
-57,00 N
-98,00 N
-4,00 N
Chi phí lãi suất ròng
4,78 Tr
1,55 Tr
2,65 Tr
2,42 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
175,06 N
-6,06 Tr
1,71 Tr
-6,22 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google