Finance

Danh sách
Tại sao 9899 tăng 3,48%?
Tìm hiểu sâu hơn
9899:HKG
Netease Cloud Music Inc
87,70 HK$
+3,48%
(+2,95) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9899...
Mở
85,20 HK$
Cao
88,85 HK$
Thấp
85,15 HK$
Vốn hoá thị trường
18,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
369,43 N
Khối lượng
875,14 N
Chỉ số P/E
9,52
Cao nhất trong 52 tuần
261,20 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
80,55 HK$
EPS
9,21 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
210,33 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
85,20 HK$
Cao
88,85 HK$
Thấp
85,15 HK$
Vốn hoá thị trường
18,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
369,43 N
Khối lượng
875,14 N
Chỉ số P/E
9,52
Cao nhất trong 52 tuần
261,20 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
80,55 HK$
EPS
9,21 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
210,33 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Netease Cloud Music Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,24 N
Ngày thành lập1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
20 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (CNY)
1,98 T / 2,01 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,97 T
1,97 T
1,98 T
1,98 T
Giá vốn hàng bán
1,28 T
1,28 T
1,24 T
1,24 T
Chi phí doanh thu
1,28 T
1,28 T
1,24 T
1,24 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
191,36 Tr
191,36 Tr
195,48 Tr
195,48 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
164,49 Tr
164,49 Tr
189,31 Tr
189,31 Tr
Chi phí hoạt động
305,14 Tr
305,14 Tr
364,09 Tr
364,09 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,58 T
1,58 T
1,61 T
1,61 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
383,42 Tr
383,42 Tr
373,12 Tr
373,12 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
499,84 Tr
499,84 Tr
465,45 Tr
465,45 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
493,54 Tr
493,54 Tr
465,45 Tr
465,45 Tr
Chi phí thuế thu nhập
68,00 Tr
68,00 Tr
60,83 Tr
60,83 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,60%
13,60%
13,07%
13,07%
Chi phí hoạt động khác
-50,72 Tr
-50,72 Tr
-20,70 Tr
-20,70 Tr
Thu nhập ròng
431,36 Tr
431,36 Tr
404,62 Tr
404,62 Tr
Biên lợi nhuận ròng
21,94%
21,94%
20,44%
20,44%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
111,34 Tr
111,34 Tr
95,07 Tr
95,07 Tr
Chi phí lãi suất
-49,00 N
-49,00 N
-14,00 N
-14,00 N
Chi phí lãi suất ròng
111,29 Tr
111,29 Tr
95,06 Tr
95,06 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
386,04 Tr
386,04 Tr
375,60 Tr
375,60 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-108,00 N
-108,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google