Finance

Danh sách
9890:TYO
Makiya Co Ltd
1.414,00 ¥
-0,21%
(-3,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9890...
Mở
1.423 ¥
Cao
1.427 ¥
Thấp
1.410 ¥
Vốn hoá thị trường
14,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,74 N
Khối lượng
3,90 N
Cổ tức
2,12%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,15
Cao nhất trong 52 tuần
1.597 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.160 ¥
EPS
139 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,98 Tr
Số nhân viên
503
Mở
1.423 ¥
Cao
1.427 ¥
Thấp
1.410 ¥
Vốn hoá thị trường
14,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,74 N
Khối lượng
3,90 N
Cổ tức
2,12%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,15
Cao nhất trong 52 tuần
1.597 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.160 ¥
EPS
139 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,98 Tr
Số nhân viên
503
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Makiya Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên503
Ngày thành lập1895
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
10 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
24,15 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
22,85 T
24,85 T
22,97 T
24,15 T
Giá vốn hàng bán
17,44 T
19,06 T
17,50 T
18,35 T
Chi phí doanh thu
17,44 T
19,06 T
17,50 T
18,35 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,03 T
5,08 T
5,04 T
5,10 T
Chi phí hoạt động
5,03 T
5,08 T
5,04 T
5,10 T
Tổng chi phí hoạt động
22,46 T
24,13 T
22,54 T
23,45 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
384,00 Tr
718,00 Tr
429,00 Tr
703,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,00 Tr
52,00 Tr
174,00 Tr
-120,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
400,00 Tr
653,00 Tr
505,00 Tr
568,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
377,00 Tr
776,00 Tr
593,00 Tr
590,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
152,00 Tr
222,00 Tr
155,00 Tr
204,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
38,00%
34,00%
30,69%
35,92%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
248,00 Tr
431,00 Tr
350,00 Tr
364,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,09%
1,73%
1,52%
1,51%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,00 Tr
19,00 Tr
5,00 Tr
26,00 Tr
Chi phí lãi suất
-13,00 Tr
-13,00 Tr
-15,00 Tr
-19,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-12,00 Tr
6,00 Tr
-10,00 Tr
7,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
807,50 Tr
1,12 T
866,50 Tr
1,14 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google