Finance

Danh sách
9889:TYO
JBCC Holdings Inc
1.683,00 ¥
+1,08%
(+18,00) 1 ngày
6 thg 8, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9889...
Mở
1.666 ¥
Cao
1.699 ¥
Thấp
1.641 ¥
Vốn hoá thị trường
119,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
218,38 N
Khối lượng
231,30 N
Cổ tức
2,50%
Cổ tức hằng quý
11 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2025
Chỉ số P/E
18,94
Cao nhất trong 52 tuần
1.771 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.145 ¥
EPS
89 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,80 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
1.666 ¥
Cao
1.699 ¥
Thấp
1.641 ¥
Vốn hoá thị trường
119,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
218,38 N
Khối lượng
231,30 N
Cổ tức
2,50%
Cổ tức hằng quý
11 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2025
Chỉ số P/E
18,94
Cao nhất trong 52 tuần
1.771 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.145 ¥
EPS
89 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,80 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về JBCC Holdings Inc
Giám đốc điều hànhSeiji Higashiue
Số nhân viên1,6 N
Ngày thành lập1 thg 4, 1964
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webjbcchd.co.jp
Báo cáo gần đây nhất
31 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
19,54 T / 19,15 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
19,10 T
19,01 T
19,55 T
19,54 T
Giá vốn hàng bán
13,14 T
12,94 T
13,41 T
13,02 T
Chi phí doanh thu
13,14 T
12,94 T
13,41 T
13,02 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
381,00 Tr
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,14 T
4,24 T
3,88 T
4,37 T
Chi phí hoạt động
4,14 T
4,24 T
4,27 T
4,37 T
Tổng chi phí hoạt động
17,27 T
17,18 T
17,68 T
17,38 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,83 T
1,83 T
1,87 T
2,16 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
123,00 Tr
21,00 Tr
20,00 Tr
-12,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,86 T
1,90 T
2,15 T
2,21 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,95 T
1,88 T
1,94 T
2,16 T
Chi phí thuế thu nhập
616,00 Tr
592,00 Tr
604,00 Tr
825,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
33,08%
31,24%
28,12%
37,40%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,25 T
1,30 T
1,54 T
1,38 T
Biên lợi nhuận ròng
6,52%
6,85%
7,90%
7,07%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,00 Tr
28,00 Tr
42,00 Tr
26,00 Tr
Chi phí lãi suất
-3,00 Tr
-3,00 Tr
-
-2,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
3,00 Tr
25,00 Tr
42,00 Tr
24,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,98 T
-
2,02 T
2,30 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search
Các ứng dụng của Google