Finance

Danh sách
9889:HKG
Dongguan Rural Commercial Bank Co Ltd
3,05 HK$
-0,33%
(-0,0100) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9889...
Mở
3,06 HK$
Cao
3,06 HK$
Thấp
3,05 HK$
Vốn hoá thị trường
21,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
402,34 N
Khối lượng
183,06 N
Cổ tức
8,26%
Cổ tức hằng quý
0,06 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
4,47
Cao nhất trong 52 tuần
3,85 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,99 HK$
EPS
0,68 HK$
Số nhân viên
8 N
Mở
3,06 HK$
Cao
3,06 HK$
Thấp
3,05 HK$
Vốn hoá thị trường
21,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
402,34 N
Khối lượng
183,06 N
Cổ tức
8,26%
Cổ tức hằng quý
0,06 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
4,47
Cao nhất trong 52 tuần
3,85 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,99 HK$
EPS
0,68 HK$
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Dongguan Rural Commercial Bank Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7,72 N
Ngày thành lập1952
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdrcbank.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,30 T
1,38 T
2,53 T
2,02 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
939,26 Tr
1,70 T
759,84 Tr
1,11 T
Chi phí hoạt động
1,02 T
1,70 T
810,30 Tr
1,10 T
Tổng chi phí hoạt động
1,02 T
1,70 T
810,30 Tr
1,10 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,28 T
-322,96 Tr
1,72 T
913,11 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-10,67 Tr
10,67 Tr
-328,00 N
328,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
1,24 T
-267,28 Tr
1,72 T
943,62 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,24 T
-267,28 Tr
1,72 T
943,62 Tr
Chi phí thuế thu nhập
168,06 Tr
-440,23 Tr
61,63 Tr
-282,77 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,51%
164,71%
3,58%
-29,97%
Chi phí hoạt động khác
77,94 Tr
8,91 Tr
50,46 Tr
-4,92 Tr
Thu nhập ròng
1,02 T
209,30 Tr
1,60 T
1,18 T
Biên lợi nhuận ròng
44,20%
15,15%
63,23%
58,46%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google