Trang chủ9888 • TYO
add
UEX Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
832,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
834,00 ¥ - 842,00 ¥
Phạm vi một năm
622,00 ¥ - 950,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
10,10 T JPY
Số lượng trung bình
48,26 N
Tỷ số P/E
12,62
Tỷ lệ cổ tức
3,92%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,08 T | -4,52% |
Chi phí hoạt động | 1,99 T | 1,58% |
Thu nhập ròng | 189,00 Tr | 34,04% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,56 | 40,54% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 453,00 Tr | -20,94% |
Thuế suất hiệu dụng | 40,81% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,13 T | 17,90% |
Tổng tài sản | 50,88 T | 1,65% |
Tổng nợ | 32,90 T | 2,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 17,98 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,02 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,51 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 189,00 Tr | 34,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1872
Trang web
Nhân viên
519