Finance

Danh sách
9888:TYO
UEX Ltd
1.172,00 ¥
+0,26%
(+3,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9888...
Mở
1.153 ¥
Cao
1.184 ¥
Thấp
1.153 ¥
Vốn hoá thị trường
13,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
59,82 N
Khối lượng
93,00 N
Cổ tức
1,88%
Cổ tức hằng quý
5 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
5,10
Cao nhất trong 52 tuần
1.331 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
693 ¥
EPS
230 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,02 Tr
Số nhân viên
518
Mở
1.153 ¥
Cao
1.184 ¥
Thấp
1.153 ¥
Vốn hoá thị trường
13,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
59,82 N
Khối lượng
93,00 N
Cổ tức
1,88%
Cổ tức hằng quý
5 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
5,10
Cao nhất trong 52 tuần
1.331 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
693 ¥
EPS
230 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,02 Tr
Số nhân viên
518
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về UEX Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên518
Ngày thành lập1872
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webuex-ltd.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
12,08 T
12,53 T
12,74 T
14,20 T
Giá vốn hàng bán
9,78 T
10,22 T
10,39 T
11,56 T
Chi phí doanh thu
9,78 T
10,22 T
10,39 T
11,56 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,99 T
1,96 T
1,98 T
2,06 T
Chi phí hoạt động
1,99 T
1,96 T
1,98 T
2,06 T
Tổng chi phí hoạt động
11,77 T
12,18 T
12,36 T
13,62 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
313,00 Tr
351,00 Tr
382,00 Tr
584,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-10,00 Tr
-10,00 Tr
-23,00 Tr
-1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
321,00 Tr
421,00 Tr
240,00 Tr
2,79 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
312,00 Tr
417,00 Tr
316,00 Tr
585,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
131,00 Tr
163,00 Tr
104,00 Tr
906,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
40,81%
38,72%
43,33%
32,48%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
189,00 Tr
257,00 Tr
135,00 Tr
1,88 T
Biên lợi nhuận ròng
1,56%
2,05%
1,06%
13,26%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
14,00 Tr
54,00 Tr
8,00 Tr
57,00 Tr
Chi phí lãi suất
-47,00 Tr
-50,00 Tr
-60,00 Tr
-63,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-33,00 Tr
4,00 Tr
-52,00 Tr
-6,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
453,00 Tr
499,25 Tr
530,00 Tr
732,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google