Finance

Danh sách
9887:HKG
Nanjing Leads Biolabs Co Ltd
41,30 HK$
+1,57%
(+0,64) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9887...
Mở
42,60 HK$
Cao
42,60 HK$
Thấp
40,56 HK$
Vốn hoá thị trường
8,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,63 Tr
Khối lượng
1,13 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
97,50 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
40,10 HK$
EPS
-1,54 HK$
Số nhân viên
259
Mở
42,60 HK$
Cao
42,60 HK$
Thấp
40,56 HK$
Vốn hoá thị trường
8,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,63 Tr
Khối lượng
1,13 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
97,50 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
40,10 HK$
EPS
-1,54 HK$
Số nhân viên
259
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nanjing Leads Biolabs Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên259
Ngày thành lập2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
88,63 Tr
88,63 Tr
17,98 Tr
17,98 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
78,64 Tr
78,64 Tr
95,51 Tr
95,51 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
23,44 Tr
23,44 Tr
20,68 Tr
20,68 Tr
Chi phí hoạt động
102,07 Tr
102,07 Tr
116,20 Tr
116,20 Tr
Tổng chi phí hoạt động
102,07 Tr
102,07 Tr
116,20 Tr
116,20 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-13,45 Tr
-13,45 Tr
-98,21 Tr
-98,21 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-11,63 Tr
-11,63 Tr
-21,40 Tr
-21,40 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-14,75 Tr
-14,75 Tr
-109,42 Tr
-109,42 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-14,79 Tr
-14,79 Tr
-109,44 Tr
-109,44 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,76 Tr
7,76 Tr
1,54 Tr
1,54 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-52,63%
-52,63%
-1,41%
-1,41%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-22,51 Tr
-22,51 Tr
-110,97 Tr
-110,97 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-25,40%
-25,40%
-617,01%
-617,01%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
12,07 Tr
12,07 Tr
12,33 Tr
12,33 Tr
Chi phí lãi suất
-1,78 Tr
-1,78 Tr
-2,16 Tr
-2,16 Tr
Chi phí lãi suất ròng
10,29 Tr
10,29 Tr
10,17 Tr
10,17 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-8,39 Tr
-9,54 Tr
-94,30 Tr
-94,30 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google