Finance

Danh sách
Tại sao 9880 tăng 2,97%?
Tìm hiểu sâu hơn
9880:TYO
Innotech Corp
3.635,00 ¥
+2,97%
(+105,00) 1 ngày
30 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9880...
Mở
3.575 ¥
Cao
3.655 ¥
Thấp
3.540 ¥
Vốn hoá thị trường
49,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
141,43 N
Khối lượng
166,90 N
Cổ tức
2,06%
Cổ tức hằng quý
19 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
8,81
Cao nhất trong 52 tuần
4.915 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.548 ¥
EPS
413 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,87 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
3.575 ¥
Cao
3.655 ¥
Thấp
3.540 ¥
Vốn hoá thị trường
49,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
141,43 N
Khối lượng
166,90 N
Cổ tức
2,06%
Cổ tức hằng quý
19 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
8,81
Cao nhất trong 52 tuần
4.915 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.548 ¥
EPS
413 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,87 Tr
Số nhân viên
2 N
Giới thiệu về Innotech Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,62 N
Ngày thành lập1976
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
12,14 T
11,13 T
14,01 T
14,00 T
Giá vốn hàng bán
8,43 T
7,58 T
9,83 T
9,40 T
Chi phí doanh thu
8,43 T
7,58 T
9,83 T
9,40 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
2,08 T
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,73 T
2,69 T
751,17 Tr
3,04 T
Chi phí hoạt động
2,73 T
2,69 T
2,89 T
3,04 T
Tổng chi phí hoạt động
11,15 T
10,27 T
12,72 T
12,44 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
991,18 Tr
855,40 Tr
1,29 T
1,56 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-164,00 Tr
131,60 Tr
-215,80 Tr
37,28 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
751,67 Tr
1,21 T
3,78 T
1,71 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
344,52 Tr
1,18 T
978,58 Tr
1,71 T
Chi phí thuế thu nhập
381,97 Tr
298,60 Tr
1,05 T
481,96 Tr
Thuế suất hiệu dụng
50,82%
24,69%
27,80%
28,19%
Chi phí hoạt động khác
-
-
58,00 Tr
-
Thu nhập ròng
388,32 Tr
865,87 Tr
2,67 T
1,21 T
Biên lợi nhuận ròng
3,20%
7,78%
19,07%
8,62%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-157,00 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-157,00 Tr
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,34 T
-
1,65 T
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google