Finance

Beta
Danh sách
9876:TYO
Cox Co Ltd
240,00 ¥
+4,35%
(+10,00) 1 ngày
6 thg 7, 11:29:02 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9876...
Mở
233 ¥
Cao
244 ¥
Thấp
232 ¥
Vốn hoá thị trường
6,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
28,94 N
Khối lượng
68,90 N
Chỉ số P/E
6,22
Cao nhất trong 52 tuần
324 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
204 ¥
EPS
39 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
27,58 Tr
Số nhân viên
288
Mở
233 ¥
Cao
244 ¥
Thấp
232 ¥
Vốn hoá thị trường
6,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
28,94 N
Khối lượng
68,90 N
Chỉ số P/E
6,22
Cao nhất trong 52 tuần
324 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
204 ¥
EPS
39 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
27,58 Tr
Số nhân viên
288
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Cox Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên288
Ngày thành lập16 thg 5, 1973
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 5 2025
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
Doanh thu
3,77 T
3,71 T
3,64 T
3,83 T
Giá vốn hàng bán
1,32 T
1,36 T
1,38 T
1,59 T
Chi phí doanh thu
1,32 T
1,36 T
1,38 T
1,59 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,98 T
1,93 T
1,95 T
1,99 T
Chi phí hoạt động
1,98 T
1,93 T
1,95 T
2,12 T
Tổng chi phí hoạt động
3,30 T
3,29 T
3,33 T
3,71 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
470,00 Tr
417,00 Tr
310,00 Tr
127,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
3,00 Tr
-4,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
515,00 Tr
423,00 Tr
351,00 Tr
126,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
515,00 Tr
423,00 Tr
351,00 Tr
126,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
89,00 Tr
88,00 Tr
103,00 Tr
67,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,28%
20,80%
29,34%
53,17%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
33,00 Tr
Thu nhập ròng
426,00 Tr
335,00 Tr
248,00 Tr
59,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,30%
9,03%
6,81%
1,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
44,00 Tr
4,00 Tr
40,00 Tr
5,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
44,00 Tr
4,00 Tr
40,00 Tr
5,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
93,00 Tr
EBITDA
494,00 Tr
440,50 Tr
334,00 Tr
150,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Deep Search