Finance

Danh sách
9867:TYO
Solekia Ltd
10.500,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:00:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9867...
Mở
10.500 ¥
Cao
10.500 ¥
Thấp
10.500 ¥
Vốn hoá thị trường
9,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
190,00
Khối lượng
100,00
Cổ tức
0,67%
Cổ tức hằng quý
18 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 3, 2025
Chỉ số P/E
5,30
Cao nhất trong 52 tuần
11.990 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7.510 ¥
EPS
1.983 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
864,61 N
Số nhân viên
713
Mở
10.500 ¥
Cao
10.500 ¥
Thấp
10.500 ¥
Vốn hoá thị trường
9,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
190,00
Khối lượng
100,00
Cổ tức
0,67%
Cổ tức hằng quý
18 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 3, 2025
Chỉ số P/E
5,30
Cao nhất trong 52 tuần
11.990 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7.510 ¥
EPS
1.983 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
864,61 N
Số nhân viên
713
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Solekia Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên713
Ngày thành lập1958
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,73 T
7,39 T
8,92 T
6,23 T
Giá vốn hàng bán
6,01 T
6,01 T
6,85 T
5,03 T
Chi phí doanh thu
6,01 T
6,01 T
6,85 T
5,03 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
956,00 Tr
858,00 Tr
926,00 Tr
988,00 Tr
Chi phí hoạt động
956,00 Tr
858,00 Tr
926,00 Tr
988,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
6,96 T
6,87 T
7,78 T
6,02 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
766,00 Tr
514,00 Tr
1,15 T
216,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
7,00 Tr
12,00 Tr
-5,00 Tr
2,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
780,00 Tr
523,00 Tr
1,16 T
213,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
780,00 Tr
523,00 Tr
1,16 T
213,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
289,00 Tr
179,00 Tr
425,00 Tr
71,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
37,05%
34,23%
36,61%
33,33%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
491,00 Tr
344,00 Tr
736,00 Tr
142,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,35%
4,66%
8,25%
2,28%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
10,00 Tr
-
20,00 Tr
8,00 Tr
Chi phí lãi suất
-11,00 Tr
-14,00 Tr
-12,00 Tr
-13,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,00 Tr
-14,00 Tr
8,00 Tr
-5,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
785,00 Tr
530,00 Tr
1,17 T
238,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google