Finance

Danh sách
Tại sao 9866 tăng 3,47%?
Tìm hiểu sâu hơn
9866:HKG
NIO Inc
27,40 HK$
+3,47%
(+0,92) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9866...
Mở
27,44 HK$
Cao
28,26 HK$
Thấp
27,14 HK$
Vốn hoá thị trường
68,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,64 Tr
Khối lượng
5,32 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
58,50 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
26,04 HK$
EPS
-2,28 HK$
Số nhân viên
35 N
Mở
27,44 HK$
Cao
28,26 HK$
Thấp
27,14 HK$
Vốn hoá thị trường
68,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,64 Tr
Khối lượng
5,32 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
58,50 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
26,04 HK$
EPS
-2,28 HK$
Số nhân viên
35 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về NIO Inc
Giám đốc điều hànhWilliam Li
Số nhân viên35 N
Ngày thành lập2014
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webir.nio.com
Báo cáo gần đây nhất
1 thg 9, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,01 CN¥ / -0,14 CN¥
+107,09%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (CNY)
32,14 T / 33,28 T
-3,43%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
21,79 T
34,65 T
25,53 T
32,14 T
Giá vốn hàng bán
18,74 T
28,60 T
20,67 T
26,23 T
Chi phí doanh thu
18,74 T
28,60 T
20,67 T
26,23 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
2,22 T
1,96 T
1,89 T
2,14 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,09 T
3,48 T
3,50 T
4,42 T
Chi phí hoạt động
6,28 T
5,54 T
5,17 T
6,25 T
Tổng chi phí hoạt động
25,02 T
34,14 T
25,84 T
32,48 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-3,23 T
511,43 Tr
-308,81 Tr
-347,22 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
148,26 Tr
100,59 Tr
125,27 Tr
243,82 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-3,58 T
138,38 Tr
-484,95 Tr
-687,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-3,13 T
4,16 Tr
-319,96 Tr
-495,18 Tr
Chi phí thuế thu nhập
57,03 Tr
17,28 Tr
12,12 Tr
32,83 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-1,59%
12,49%
-2,50%
-4,78%
Chi phí hoạt động khác
-29,19 Tr
89,70 Tr
-214,38 Tr
-315,72 Tr
Thu nhập ròng
-3,66 T
122,44 Tr
-496,01 Tr
-721,59 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-16,80%
0,35%
-1,94%
-2,25%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-1,14
0,29
0,02
0,01
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
354,40 Tr
126,52 Tr
115,89 Tr
-
Chi phí lãi suất
-222,51 Tr
-205,13 Tr
-214,40 Tr
-242,39 Tr
Chi phí lãi suất ròng
131,89 Tr
-78,61 Tr
-98,51 Tr
-242,39 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-1,76 T
2,30 T
1,48 T
1,44 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google