Finance

Danh sách
9863:HKG
Zhejiang Leapmotor Technology Co Ltd
35,18 HK$
+0,51%
(+0,18) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9863...
Mở
35,14 HK$
Cao
35,76 HK$
Thấp
34,92 HK$
Vốn hoá thị trường
50,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,58 Tr
Khối lượng
4,18 Tr
Chỉ số P/E
60,06
Cao nhất trong 52 tuần
62,20 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
32,80 HK$
EPS
0,59 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,13 T
Số nhân viên
31 N
Mở
35,14 HK$
Cao
35,76 HK$
Thấp
34,92 HK$
Vốn hoá thị trường
50,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,58 Tr
Khối lượng
4,18 Tr
Chỉ số P/E
60,06
Cao nhất trong 52 tuần
62,20 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
32,80 HK$
EPS
0,59 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,13 T
Số nhân viên
31 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Zhejiang Leapmotor Technology Co., Ltd., trading as Leapmotor, is a Chinese automobile manufacturer headquartered in Hangzhou, China, specializing in developing electric vehicles. The company was founded in 2015, and sold its first vehicles in 2019. In 2023, Stellantis acquired a 20 percent stake of Leapmotor, and started to sell Leapmotor vehicles in parts of Europe in 2024. Wikipedia
Giới thiệu về Zhejiang Leapmotor Technology Co Ltd
Giám đốc điều hànhJiangming Zhu
Số nhân viên31,4 N
Ngày thành lậpthg 12 2015
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webleapmotor.com
Báo cáo gần đây nhất
24 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / 0,32 CN¥
Doanh thu/Ước tính (CNY)
19,05 T / 25,89 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
20,24 T
20,24 T
19,05 T
19,05 T
Giá vốn hàng bán
17,25 T
17,25 T
16,83 T
16,83 T
Chi phí doanh thu
17,25 T
17,25 T
16,83 T
16,83 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,20 T
1,20 T
1,16 T
1,16 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,70 T
1,70 T
1,50 T
1,50 T
Chi phí hoạt động
2,87 T
2,87 T
2,13 T
2,13 T
Tổng chi phí hoạt động
20,12 T
20,12 T
18,96 T
18,96 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
122,34 Tr
122,34 Tr
95,28 Tr
95,28 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
135,00 N
135,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
252,68 Tr
252,68 Tr
104,21 Tr
104,21 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
224,94 Tr
224,94 Tr
83,17 Tr
83,17 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,50 N
3,50 N
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-41,67 Tr
-41,67 Tr
-540,49 Tr
-540,49 Tr
Thu nhập ròng
252,68 Tr
252,68 Tr
104,21 Tr
104,21 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,25%
1,25%
0,55%
0,55%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
128,71 Tr
128,71 Tr
103,59 Tr
103,59 Tr
Chi phí lãi suất
-37,06 Tr
-37,06 Tr
-38,05 Tr
-38,05 Tr
Chi phí lãi suất ròng
91,65 Tr
91,65 Tr
65,55 Tr
65,55 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
431,77 Tr
431,77 Tr
401,40 Tr
401,40 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,03 Tr
1,03 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google