Finance

Danh sách
Kết quả kinh doanh trong Q2 2027 • đã công bố • Doanh thu vượt kỳ vọng +2,94%
Xem kết quả
9861:TYO
YOSHINOYA HOLDINGS CO LTD
3.950,00 ¥
+5,42%
(+203,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9861...
Mở
3.886 ¥
Cao
3.950 ¥
Thấp
3.816 ¥
Vốn hoá thị trường
257,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
481,06 N
Khối lượng
1,34 Tr
Cổ tức
0,56%
Cổ tức hằng quý
5 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
44,56
Cao nhất trong 52 tuần
4.099 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.963 ¥
EPS
89 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
64,57 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
3.886 ¥
Cao
3.950 ¥
Thấp
3.816 ¥
Vốn hoá thị trường
257,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
481,06 N
Khối lượng
1,34 Tr
Cổ tức
0,56%
Cổ tức hằng quý
5 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
44,56
Cao nhất trong 52 tuần
4.099 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.963 ¥
EPS
89 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
64,57 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Yoshinoya is a Japanese multinational fast food chain, and the second-largest chain of gyūdon restaurants. The chain was established in Japan in 1899. Its motto is "Tasty, low-priced, and quick". Wikipedia
Giới thiệu về YOSHINOYA HOLDINGS CO LTD
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,36 N
Ngày thành lập1899
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
8 thg 10, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
62,72 T / 60,93 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
58,23 T
56,18 T
59,04 T
58,77 T
Giá vốn hàng bán
22,12 T
21,37 T
22,71 T
22,08 T
Chi phí doanh thu
22,12 T
21,37 T
22,71 T
22,08 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
32,66 T
33,75 T
25,63 T
34,15 T
Chi phí hoạt động
32,66 T
33,75 T
33,64 T
34,15 T
Tổng chi phí hoạt động
54,79 T
55,12 T
56,35 T
56,22 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,44 T
1,06 T
2,69 T
2,55 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
125,00 Tr
152,00 Tr
-44,00 Tr
150,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,26 T
1,14 T
2,27 T
3,00 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,56 T
1,34 T
2,66 T
2,79 T
Chi phí thuế thu nhập
1,33 T
417,00 Tr
927,00 Tr
1,20 T
Thuế suất hiệu dụng
40,85%
36,51%
40,89%
39,88%
Chi phí hoạt động khác
-
-
1,00 Tr
-
Thu nhập ròng
1,90 T
702,00 Tr
1,32 T
1,81 T
Biên lợi nhuận ròng
3,27%
1,25%
2,23%
3,09%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
65,00 Tr
12,00 Tr
62,00 Tr
15,00 Tr
Chi phí lãi suất
-101,00 Tr
-83,00 Tr
-92,00 Tr
-100,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-36,00 Tr
-71,00 Tr
-30,00 Tr
-85,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
7,84 T
-
EBITDA
5,30 T
-
4,65 T
4,50 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google