Finance

Danh sách
Tại sao 9854 giảm 2,24%?
Tìm hiểu sâu hơn
9854:TYO
Aigan Co Ltd
262,00 ¥
-2,24%
(-6,00) 1 ngày
8 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9854...
Mở
268 ¥
Cao
270 ¥
Thấp
261 ¥
Vốn hoá thị trường
5,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
44,18 N
Khối lượng
23,80 N
Chỉ số P/E
14,36
Cao nhất trong 52 tuần
325 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
165 ¥
EPS
18 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
19,41 Tr
Số nhân viên
666
Mở
268 ¥
Cao
270 ¥
Thấp
261 ¥
Vốn hoá thị trường
5,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
44,18 N
Khối lượng
23,80 N
Chỉ số P/E
14,36
Cao nhất trong 52 tuần
325 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
165 ¥
EPS
18 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
19,41 Tr
Số nhân viên
666
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Aigan Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên666
Ngày thành lập11 thg 1, 1961
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webaigan.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,26 T
3,65 T
3,64 T
4,01 T
Giá vốn hàng bán
1,35 T
1,12 T
1,09 T
1,20 T
Chi phí doanh thu
1,35 T
1,12 T
1,09 T
1,20 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,62 T
2,55 T
2,51 T
2,70 T
Chi phí hoạt động
2,62 T
2,55 T
2,51 T
2,70 T
Tổng chi phí hoạt động
3,96 T
3,67 T
3,60 T
3,90 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
293,00 Tr
-20,00 Tr
40,00 Tr
111,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
20,00 Tr
10,00 Tr
9,00 Tr
36,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
327,00 Tr
-3,00 Tr
32,00 Tr
153,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
319,00 Tr
-2,00 Tr
53,00 Tr
156,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
66,00 Tr
-9,00 Tr
43,00 Tr
55,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,18%
300,00%
134,38%
35,95%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
261,00 Tr
6,00 Tr
-11,00 Tr
98,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,13%
0,16%
-0,30%
2,44%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,00 Tr
8,00 Tr
4,00 Tr
9,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
6,00 Tr
8,00 Tr
4,00 Tr
9,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
333,00 Tr
24,75 Tr
83,25 Tr
154,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google