Finance

Danh sách
9850:TYO
Gourmet Kineya Co Ltd
941,00 ¥
-1,26%
(-12,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9850...
Mở
953 ¥
Cao
954 ¥
Thấp
941 ¥
Vốn hoá thị trường
21,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
46,51 N
Khối lượng
65,90 N
Cổ tức
0,74%
Cổ tức hằng quý
2 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
544,34
Cao nhất trong 52 tuần
1.023 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
929 ¥
EPS
2 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,57 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
953 ¥
Cao
954 ¥
Thấp
941 ¥
Vốn hoá thị trường
21,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
46,51 N
Khối lượng
65,90 N
Cổ tức
0,74%
Cổ tức hằng quý
2 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
544,34
Cao nhất trong 52 tuần
1.023 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
929 ¥
EPS
2 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,57 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Gourmet Kineya Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,15 N
Ngày thành lập18 thg 3, 1967
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,01 T
12,95 T
9,67 T
9,90 T
Giá vốn hàng bán
6,96 T
8,71 T
6,47 T
6,53 T
Chi phí doanh thu
6,96 T
8,71 T
6,47 T
6,53 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,72 T
3,62 T
2,94 T
3,79 T
Chi phí hoạt động
3,72 T
3,62 T
3,52 T
3,79 T
Tổng chi phí hoạt động
10,67 T
12,33 T
9,98 T
10,31 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
337,87 Tr
621,16 Tr
-316,51 Tr
-414,63 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-6,97 Tr
111,04 Tr
-56,54 Tr
57,84 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
327,36 Tr
713,07 Tr
-653,48 Tr
-355,55 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
311,22 Tr
691,79 Tr
-376,18 Tr
-352,29 Tr
Chi phí thuế thu nhập
144,65 Tr
262,04 Tr
-402,56 Tr
-41,69 Tr
Thuế suất hiệu dụng
44,19%
36,75%
61,60%
11,73%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
176,61 Tr
446,04 Tr
-256,42 Tr
-327,25 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,60%
3,44%
-2,65%
-3,31%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
15,74 Tr
16,48 Tr
6,12 Tr
35,96 Tr
Chi phí lãi suất
-45,42 Tr
-46,25 Tr
-52,24 Tr
-60,77 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-29,68 Tr
-29,77 Tr
-46,12 Tr
-24,81 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
528,00 Tr
-
EBITDA
609,37 Tr
-
-38,51 Tr
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google