Finance

Danh sách
9843:TYO
Nitori Holdings Co Ltd
2.914,00 ¥
-2,31%
(-69,00) 1 ngày
17 thg 8, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9843...
Mở
2.978 ¥
Cao
2.978 ¥
Thấp
2.909 ¥
Vốn hoá thị trường
1,67 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
3,72 Tr
Khối lượng
2,23 Tr
Cổ tức
1,06%
Cổ tức hằng quý
8 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
18,53
Cao nhất trong 52 tuần
3.493 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.216 ¥
EPS
157 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
112,16 Tr
Số nhân viên
19 N
Mở
2.978 ¥
Cao
2.978 ¥
Thấp
2.909 ¥
Vốn hoá thị trường
1,67 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
3,72 Tr
Khối lượng
2,23 Tr
Cổ tức
1,06%
Cổ tức hằng quý
8 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
18,53
Cao nhất trong 52 tuần
3.493 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.216 ¥
EPS
157 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
112,16 Tr
Số nhân viên
19 N
Giới thiệu về Nitori Holdings Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên19,4 N
Ngày thành lập1967
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
7 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
226,26 T / 232,48 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
207,42 T
249,39 T
223,74 T
226,26 T
Giá vốn hàng bán
98,07 T
114,76 T
106,11 T
104,92 T
Chi phí doanh thu
98,07 T
114,76 T
106,11 T
104,92 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
86,95 T
90,73 T
98,58 T
85,91 T
Chi phí hoạt động
87,50 T
91,19 T
95,73 T
86,04 T
Tổng chi phí hoạt động
185,57 T
205,95 T
201,85 T
190,97 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
21,85 T
43,44 T
21,90 T
35,29 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,00 Tr
1,00 Tr
689,00 Tr
-1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
23,23 T
46,96 T
20,03 T
37,18 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
23,23 T
46,96 T
22,61 T
37,18 T
Chi phí thuế thu nhập
7,64 T
14,36 T
5,11 T
11,42 T
Thuế suất hiệu dụng
32,89%
30,57%
25,50%
30,73%
Chi phí hoạt động khác
549,00 Tr
460,00 Tr
-2,85 T
131,00 Tr
Thu nhập ròng
15,59 T
32,60 T
14,92 T
25,76 T
Biên lợi nhuận ròng
7,51%
13,07%
6,67%
11,38%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,34 T
3,24 T
-
1,73 T
Chi phí lãi suất
-1,03 T
-906,00 Tr
-3,88 T
-1,09 T
Chi phí lãi suất ròng
312,00 Tr
2,33 T
-3,88 T
638,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
39,05 T
-
39,28 T
52,67 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search
Các ứng dụng của Google