Finance

Danh sách
9842:TYO
Arclands Corp
1.849,00 ¥
+0,05%
(+1,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9842...
Mở
1.860 ¥
Cao
1.870 ¥
Thấp
1.849 ¥
Vốn hoá thị trường
119,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
306,25 N
Khối lượng
156,20 N
Cổ tức
2,16%
Cổ tức hằng quý
10 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
14,29
Cao nhất trong 52 tuần
2.047 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.731 ¥
EPS
129 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
40,56 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
1.860 ¥
Cao
1.870 ¥
Thấp
1.849 ¥
Vốn hoá thị trường
119,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
306,25 N
Khối lượng
156,20 N
Cổ tức
2,16%
Cổ tức hằng quý
10 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
14,29
Cao nhất trong 52 tuần
2.047 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.731 ¥
EPS
129 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
40,56 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Arclands Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,68 N
Ngày thành lập1 thg 7, 1970
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 5 2025
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
Doanh thu
85,38 T
93,23 T
85,41 T
101,00 T
Giá vốn hàng bán
52,81 T
54,88 T
53,00 T
52,54 T
Chi phí doanh thu
52,81 T
54,88 T
53,00 T
52,54 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
32,10 T
33,69 T
33,77 T
21,57 T
Chi phí hoạt động
28,12 T
33,69 T
29,70 T
45,86 T
Tổng chi phí hoạt động
80,94 T
88,57 T
82,69 T
98,40 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,44 T
4,66 T
2,72 T
2,60 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
110,50 Tr
36,00 Tr
147,00 Tr
109,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
4,60 T
4,41 T
2,39 T
2,14 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,38 T
4,45 T
2,64 T
2,44 T
Chi phí thuế thu nhập
1,75 T
1,61 T
999,00 Tr
1,11 T
Thuế suất hiệu dụng
37,95%
36,46%
41,73%
51,87%
Chi phí hoạt động khác
-3,98 T
-
-4,07 T
12,03 T
Thu nhập ròng
2,84 T
2,80 T
1,39 T
1,02 T
Biên lợi nhuận ròng
3,33%
3,00%
1,63%
1,01%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
22,00 Tr
32,00 Tr
24,00 Tr
24,00 Tr
Chi phí lãi suất
-265,50 Tr
-284,00 Tr
-284,00 Tr
-288,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-243,50 Tr
-252,00 Tr
-260,00 Tr
-264,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
12,26 T
EBITDA
7,80 T
8,03 T
6,08 T
6,14 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-332,00 Tr
-
-
-
Các ứng dụng của Google