Finance

Danh sách
9837:TYO
Morito Co Ltd
1.810,00 ¥
-1,09%
(-20,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9837...
Mở
1.830 ¥
Cao
1.830 ¥
Thấp
1.810 ¥
Vốn hoá thị trường
48,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
48,57 N
Khối lượng
53,70 N
Cổ tức
4,03%
Cổ tức hằng quý
18 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
20,92
Cao nhất trong 52 tuần
2.121 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.532 ¥
EPS
87 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
27,51 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
1.830 ¥
Cao
1.830 ¥
Thấp
1.810 ¥
Vốn hoá thị trường
48,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
48,57 N
Khối lượng
53,70 N
Cổ tức
4,03%
Cổ tức hằng quý
18 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
20,92
Cao nhất trong 52 tuần
2.121 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.532 ¥
EPS
87 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
27,51 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Morito Co Ltd
Giám đốc điều hànhTakaki Ichitsubo
Số nhân viên1,71 N
Ngày thành lập17 thg 12, 1935
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmorito.co.jp
Báo cáo trước đó
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
14,79 T
16,27 T
16,68 T
16,39 T
Giá vốn hàng bán
10,21 T
11,34 T
11,61 T
11,34 T
Chi phí doanh thu
10,21 T
11,34 T
11,61 T
11,34 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,77 T
3,06 T
4,03 T
4,03 T
Chi phí hoạt động
3,77 T
3,98 T
4,03 T
4,03 T
Tổng chi phí hoạt động
13,98 T
15,32 T
15,64 T
15,37 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
810,44 Tr
950,68 Tr
1,04 T
1,02 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
36,00 Tr
12,31 Tr
-3,90 Tr
62,90 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
952,04 Tr
282,95 Tr
1,05 T
1,47 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
931,26 Tr
979,18 Tr
1,05 T
1,12 T
Chi phí thuế thu nhập
298,05 Tr
380,02 Tr
393,12 Tr
487,88 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,31%
134,30%
37,32%
33,13%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
653,99 Tr
-97,06 Tr
660,27 Tr
984,73 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,42%
-0,60%
3,96%
6,01%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
40,50 Tr
46,54 Tr
25,20 Tr
30,80 Tr
Chi phí lãi suất
-6,14 Tr
-8,97 Tr
-8,18 Tr
-6,82 Tr
Chi phí lãi suất ròng
34,36 Tr
37,57 Tr
17,03 Tr
23,97 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
531,00 Tr
-
-
EBITDA
1,13 T
1,30 T
1,39 T
1,38 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google