Finance

Danh sách
9832:TYO
Autobacs Seven Co Ltd
1.551,00 ¥
-0,06%
(-1,00) 1 ngày
1 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9832...
Mở
1.543 ¥
Cao
1.562 ¥
Thấp
1.535 ¥
Vốn hoá thị trường
127,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
334,97 N
Khối lượng
242,90 N
Cổ tức
3,87%
Cổ tức hằng quý
15 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
15,55
Cao nhất trong 52 tuần
1.785 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.431 ¥
EPS
100 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
82,51 Tr
Số nhân viên
7 N
Mở
1.543 ¥
Cao
1.562 ¥
Thấp
1.535 ¥
Vốn hoá thị trường
127,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
334,97 N
Khối lượng
242,90 N
Cổ tức
3,87%
Cổ tức hằng quý
15 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
15,55
Cao nhất trong 52 tuần
1.785 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.431 ¥
EPS
100 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
82,51 Tr
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Autobacs Seven Co., Ltd. is a retailer of automotive parts and accessories based in Japan, with branches primarily in Asia and stores also located in France. Wikipedia
Giới thiệu về Autobacs Seven Co Ltd
Giám đốc điều hànhYugo Horii
Số nhân viên6,93 N
Ngày thành lậpthg 2 1947
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
64,62 T
83,12 T
68,09 T
68,82 T
Giá vốn hàng bán
41,33 T
53,70 T
43,64 T
43,52 T
Chi phí doanh thu
41,33 T
53,70 T
43,64 T
43,52 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
20,89 T
22,06 T
17,19 T
22,96 T
Chi phí hoạt động
20,89 T
22,06 T
23,11 T
22,96 T
Tổng chi phí hoạt động
62,22 T
75,76 T
66,75 T
66,48 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,40 T
7,37 T
1,35 T
2,33 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
102,00 Tr
374,00 Tr
-147,00 Tr
290,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,43 T
7,94 T
945,00 Tr
2,68 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,44 T
7,97 T
1,22 T
2,68 T
Chi phí thuế thu nhập
945,00 Tr
2,74 T
1,30 T
1,14 T
Thuế suất hiệu dụng
38,84%
34,47%
137,46%
42,79%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,50 T
5,22 T
-364,00 Tr
1,48 T
Biên lợi nhuận ròng
2,32%
6,28%
-0,53%
2,15%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
25,00 Tr
75,00 Tr
20,00 Tr
146,00 Tr
Chi phí lãi suất
-97,00 Tr
-101,00 Tr
-122,00 Tr
-128,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-72,00 Tr
-26,00 Tr
-102,00 Tr
18,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
5,92 T
-
EBITDA
4,16 T
8,87 T
3,19 T
4,17 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google