Finance

Danh sách
9831:TYO
Yamada
695,00 ¥
-0,14%
(-1,00) 1 ngày
8 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9831...
Mở
695 ¥
Cao
697 ¥
Thấp
679 ¥
Vốn hoá thị trường
671,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,49 Tr
Khối lượng
4,12 Tr
Cổ tức
2,45%
Cổ tức hằng quý
4 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 3, 2024
Chỉ số P/E
29,64
Cao nhất trong 52 tuần
768 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
441 ¥
EPS
23 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
813,32 Tr
Số nhân viên
27 N
Mở
695 ¥
Cao
697 ¥
Thấp
679 ¥
Vốn hoá thị trường
671,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,49 Tr
Khối lượng
4,12 Tr
Cổ tức
2,45%
Cổ tức hằng quý
4 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 3, 2024
Chỉ số P/E
29,64
Cao nhất trong 52 tuần
768 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
441 ¥
EPS
23 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
813,32 Tr
Số nhân viên
27 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Yamada-Denki Co., Ltd. is one of the largest consumer electronics retailer chains in Japan. Wikipedia
Giới thiệu về Yamada
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên26,7 N
Ngày thành lậpthg 4 1973
Trụ sở chínhTakasaki, Gunma, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
422,44 T
407,94 T
483,77 T
420,22 T
Giá vốn hàng bán
308,32 T
289,58 T
388,59 T
298,28 T
Chi phí doanh thu
308,32 T
289,58 T
388,59 T
298,28 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
105,84 T
104,98 T
89,61 T
106,29 T
Chi phí hoạt động
105,84 T
104,98 T
114,07 T
106,29 T
Tổng chi phí hoạt động
414,16 T
394,56 T
502,66 T
404,57 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
8,28 T
13,38 T
-18,89 T
15,64 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,85 T
1,79 T
811,00 Tr
1,96 T
EBT bao gồm các mục bất thường
7,79 T
14,80 T
-12,36 T
16,53 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
9,35 T
14,36 T
-18,35 T
16,77 T
Chi phí thuế thu nhập
3,67 T
5,21 T
-5,20 T
6,41 T
Thuế suất hiệu dụng
47,13%
35,22%
42,09%
38,79%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
3,93 T
9,42 T
-7,42 T
9,98 T
Biên lợi nhuận ròng
0,93%
2,31%
-1,53%
2,38%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
654,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-775,00 Tr
-817,00 Tr
-925,00 Tr
-833,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-775,00 Tr
-817,00 Tr
-271,00 Tr
-833,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
24,35 T
-
EBITDA
15,25 T
-
-11,44 T
23,09 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google