Finance

Danh sách
9830:TYO
Công Ty TNHH TRUSCO
2.363,00 ¥
-1,50%
(-36,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9830...
Mở
2.361 ¥
Cao
2.380 ¥
Thấp
2.347 ¥
Vốn hoá thị trường
155,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
102,28 N
Khối lượng
124,90 N
Cổ tức
2,62%
Cổ tức hằng quý
15 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
9,54
Cao nhất trong 52 tuần
2.752 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.092 ¥
EPS
248 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
65,94 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
2.361 ¥
Cao
2.380 ¥
Thấp
2.347 ¥
Vốn hoá thị trường
155,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
102,28 N
Khối lượng
124,90 N
Cổ tức
2,62%
Cổ tức hằng quý
15 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
9,54
Cao nhất trong 52 tuần
2.752 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.092 ¥
EPS
248 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
65,94 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Công Ty TNHH TRUSCO
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,81 N
Ngày thành lập15 thg 5, 1959
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtrusco.co.jp
Báo cáo gần đây nhất
19 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
91,24 T / 85,19 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
79,12 T
82,69 T
86,96 T
91,24 T
Giá vốn hàng bán
62,73 T
65,68 T
69,20 T
72,10 T
Chi phí doanh thu
62,73 T
65,68 T
69,20 T
72,10 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,70 T
9,90 T
10,28 T
10,73 T
Chi phí hoạt động
11,09 T
11,32 T
11,77 T
12,66 T
Tổng chi phí hoạt động
73,82 T
77,00 T
80,97 T
84,75 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,30 T
5,69 T
5,99 T
6,49 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
102,00 Tr
129,00 Tr
67,00 Tr
89,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
5,24 T
5,77 T
5,91 T
6,29 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,24 T
5,58 T
5,91 T
6,31 T
Chi phí thuế thu nhập
1,64 T
1,47 T
1,80 T
1,96 T
Thuế suất hiệu dụng
-
25,56%
30,51%
31,06%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
3,60 T
4,29 T
4,10 T
4,34 T
Biên lợi nhuận ròng
-
5,19%
4,72%
4,76%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
21,00 Tr
28,00 Tr
29,00 Tr
35,00 Tr
Chi phí lãi suất
-178,00 Tr
-179,00 Tr
-181,00 Tr
-306,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-157,00 Tr
-151,00 Tr
-152,00 Tr
-271,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,39 T
1,42 T
1,48 T
1,92 T
EBITDA
6,82 T
7,09 T
7,48 T
8,20 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google