Finance

Danh sách
9828:TYO
Genki Global Dining Concepts Corp
3.225,00 ¥
-0,77%
(-25,00) 1 ngày
1 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9828...
Mở
3.220 ¥
Cao
3.275 ¥
Thấp
3.220 ¥
Vốn hoá thị trường
57,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
75,29 N
Khối lượng
58,90 N
Cổ tức
2,17%
Cổ tức hằng quý
18 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
16,42
Cao nhất trong 52 tuần
3.680 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.571 ¥
EPS
196 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,83 Tr
Số nhân viên
691
Mở
3.220 ¥
Cao
3.275 ¥
Thấp
3.220 ¥
Vốn hoá thị trường
57,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
75,29 N
Khối lượng
58,90 N
Cổ tức
2,17%
Cổ tức hằng quý
18 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
16,42
Cao nhất trong 52 tuần
3.680 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.571 ¥
EPS
196 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,83 Tr
Số nhân viên
691
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Genki Sushi is a chain of conveyor belt sushi restaurants established in 1990 in Japan. The chain expanded to include locations in Japan, Hong Kong, Indonesia, Malaysia, Singapore, Kuwait, the Philippines, China, Australia, Cambodia, Myanmar and the American states of California, Hawaii and Washington. Genki Sushi restaurants in Hong Kong are operated by Maxim's Caterers. Wikipedia
Giới thiệu về Genki Global Dining Concepts Corp
Giám đốc điều hànhTakashi Hoshito
Số nhân viên691
Ngày thành lập26 thg 7, 1979
Trụ sở chínhUtsunomiya, Tochigi, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
30 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
23,70 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
17,96 T
17,43 T
21,07 T
23,70 T
Giá vốn hàng bán
7,50 T
7,60 T
10,97 T
12,12 T
Chi phí doanh thu
7,50 T
7,60 T
10,97 T
12,12 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,84 T
8,91 T
9,35 T
9,94 T
Chi phí hoạt động
8,84 T
8,91 T
9,34 T
9,94 T
Tổng chi phí hoạt động
16,34 T
16,50 T
20,31 T
22,06 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,63 T
931,00 Tr
761,00 Tr
1,64 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
53,00 Tr
60,00 Tr
43,00 Tr
59,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,69 T
1,57 T
362,00 Tr
1,63 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,69 T
995,00 Tr
965,00 Tr
1,63 T
Chi phí thuế thu nhập
630,00 Tr
329,00 Tr
220,00 Tr
608,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
37,23%
20,92%
60,77%
37,32%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,06 T
1,24 T
142,00 Tr
1,02 T
Biên lợi nhuận ròng
5,91%
7,14%
0,67%
4,31%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
26,00 Tr
16,00 Tr
27,00 Tr
17,00 Tr
Chi phí lãi suất
-14,00 Tr
-12,00 Tr
-41,00 Tr
-86,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
12,00 Tr
4,00 Tr
-14,00 Tr
-69,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,10 T
1,41 T
1,26 T
2,11 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
75,00 Tr
604,00 Tr
-
Các ứng dụng của Google