Finance

Danh sách
9824:TYO
Senshu Electric Co Ltd
8.330,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
6 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9824...
Vốn hoá thị trường
149,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
70,95 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,86%
Cổ tức hằng quý
39 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
16,32
Cao nhất trong 52 tuần
8.300 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4.285 ¥
EPS
510 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,96 Tr
Số nhân viên
838
Vốn hoá thị trường
149,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
70,95 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,86%
Cổ tức hằng quý
39 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
16,32
Cao nhất trong 52 tuần
8.300 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4.285 ¥
EPS
510 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,96 Tr
Số nhân viên
838
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Senshu Electric Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên838
Ngày thành lập18 thg 11, 1949
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websenden.co.jp
Báo cáo gần đây nhất
4 thg 9, 2026
Kỳ tài chính
Q3 2026
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
44,77 T / 41,00 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
34,19 T
36,27 T
40,51 T
44,77 T
Giá vốn hàng bán
29,12 T
31,00 T
34,32 T
37,90 T
Chi phí doanh thu
29,12 T
31,00 T
34,32 T
37,90 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,68 T
2,75 T
2,75 T
2,81 T
Chi phí hoạt động
2,93 T
2,93 T
2,96 T
2,98 T
Tổng chi phí hoạt động
32,05 T
33,93 T
37,28 T
40,88 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,14 T
2,35 T
3,22 T
3,89 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
23,00 Tr
61,00 Tr
117,00 Tr
61,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,53 T
2,48 T
3,83 T
4,03 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,22 T
2,47 T
3,40 T
4,03 T
Chi phí thuế thu nhập
763,00 Tr
822,00 Tr
1,27 T
1,23 T
Thuế suất hiệu dụng
30,18%
33,08%
33,09%
30,61%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,76 T
1,66 T
2,54 T
2,78 T
Biên lợi nhuận ròng
5,16%
4,57%
6,28%
6,21%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
37,00 Tr
58,00 Tr
41,00 Tr
70,00 Tr
Chi phí lãi suất
-1,00 Tr
-1,00 Tr
-2,00 Tr
-2,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
36,00 Tr
57,00 Tr
39,00 Tr
68,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
237,00 Tr
183,00 Tr
178,00 Tr
174,00 Tr
EBITDA
2,34 T
2,54 T
3,41 T
4,09 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google