Finance

Danh sách
9823:TYO
Mammy Mart Holdings Corp
979,00 ¥
+1,24%
(+12,00) 1 ngày
6 thg 10, 13:52:26 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9823...
Mở
967 ¥
Cao
982 ¥
Thấp
967 ¥
Vốn hoá thị trường
52,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
78,98 N
Khối lượng
62,70 N
Cổ tức
2,31%
Cổ tức hằng quý
6 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,09
Cao nhất trong 52 tuần
1.803 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
959 ¥
EPS
108 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,79 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
967 ¥
Cao
982 ¥
Thấp
967 ¥
Vốn hoá thị trường
52,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
78,98 N
Khối lượng
62,70 N
Cổ tức
2,31%
Cổ tức hằng quý
6 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,09
Cao nhất trong 52 tuần
1.803 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
959 ¥
EPS
108 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,79 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Mammy Mart Holdings Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,14 N
Ngày thành lập1950
Trụ sở chínhSaitama, Saitama, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
51,20 T
57,05 T
55,85 T
58,77 T
Giá vốn hàng bán
39,77 T
44,44 T
42,95 T
45,81 T
Chi phí doanh thu
39,77 T
44,44 T
42,95 T
45,81 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,78 T
10,39 T
10,76 T
11,18 T
Chi phí hoạt động
10,78 T
10,39 T
10,76 T
11,18 T
Tổng chi phí hoạt động
50,55 T
54,83 T
53,71 T
56,99 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
650,00 Tr
2,22 T
2,14 T
1,78 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
76,00 Tr
212,00 Tr
308,00 Tr
166,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
761,00 Tr
2,38 T
2,37 T
1,88 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
692,00 Tr
2,38 T
2,38 T
1,89 T
Chi phí thuế thu nhập
-153,00 Tr
694,00 Tr
837,00 Tr
626,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-20,11%
29,11%
35,27%
33,26%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
912,00 Tr
1,69 T
1,53 T
1,26 T
Biên lợi nhuận ròng
1,78%
2,96%
2,75%
2,14%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
18,00 Tr
22,00 Tr
20,00 Tr
34,00 Tr
Chi phí lãi suất
-52,00 Tr
-71,00 Tr
-87,00 Tr
-94,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-34,00 Tr
-49,00 Tr
-67,00 Tr
-60,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,47 T
3,04 T
3,22 T
2,60 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google