Finance

Danh sách
Tại sao 9820 giảm 2,93%?
Tìm hiểu sâu hơn
9820:TYO
MT Genex Corp
3.805,00 ¥
-2,93%
(-115,00) 1 ngày
6 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9820...
Mở
3.850 ¥
Cao
3.850 ¥
Thấp
3.805 ¥
Vốn hoá thị trường
4,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
657,00
Khối lượng
500,00
Cổ tức
1,05%
Cổ tức hằng quý
10 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
9,37
Cao nhất trong 52 tuần
4.290 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.310 ¥
EPS
406 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,08 Tr
Số nhân viên
151
Mở
3.850 ¥
Cao
3.850 ¥
Thấp
3.805 ¥
Vốn hoá thị trường
4,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
657,00
Khối lượng
500,00
Cổ tức
1,05%
Cổ tức hằng quý
10 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
9,37
Cao nhất trong 52 tuần
4.290 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.310 ¥
EPS
406 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,08 Tr
Số nhân viên
151
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về MT Genex Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên151
Ngày thành lập1945
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,13 T
1,18 T
1,43 T
2,06 T
Giá vốn hàng bán
864,00 Tr
864,00 Tr
1,14 T
1,63 T
Chi phí doanh thu
864,00 Tr
864,00 Tr
1,14 T
1,63 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
160,00 Tr
157,00 Tr
93,00 Tr
162,00 Tr
Chi phí hoạt động
160,00 Tr
157,00 Tr
158,00 Tr
162,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,02 T
1,02 T
1,30 T
1,80 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
102,00 Tr
158,00 Tr
138,00 Tr
261,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,00 Tr
-2,00 Tr
1,00 Tr
1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
107,00 Tr
162,00 Tr
146,00 Tr
269,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
107,00 Tr
161,00 Tr
146,00 Tr
269,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
41,00 Tr
60,00 Tr
41,00 Tr
106,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
38,32%
37,04%
28,08%
39,41%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
66,00 Tr
102,00 Tr
105,00 Tr
163,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,86%
8,65%
7,33%
7,93%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,00 Tr
5,00 Tr
7,00 Tr
7,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
6,00 Tr
5,00 Tr
7,00 Tr
7,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
18,00 Tr
-
EBITDA
123,00 Tr
179,25 Tr
155,50 Tr
278,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google