Finance

Danh sách
Tại sao 9816 giảm 3,12%?
Tìm hiểu sâu hơn
9816:TYO
Striders Corp
248,00 ¥
-3,12%
(-8,00) 1 ngày
5 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9816...
Mở
252 ¥
Cao
252 ¥
Thấp
246 ¥
Vốn hoá thị trường
2,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,47 N
Khối lượng
5,10 N
Cổ tức
2,02%
Cổ tức hằng quý
1 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
11,00
Cao nhất trong 52 tuần
384 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
228 ¥
EPS
23 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,88 Tr
Số nhân viên
115
Mở
252 ¥
Cao
252 ¥
Thấp
246 ¥
Vốn hoá thị trường
2,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,47 N
Khối lượng
5,10 N
Cổ tức
2,02%
Cổ tức hằng quý
1 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
11,00
Cao nhất trong 52 tuần
384 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
228 ¥
EPS
23 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,88 Tr
Số nhân viên
115
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Striders Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên115
Ngày thành lập4 thg 2, 1965
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,97 T
2,10 T
2,20 T
1,66 T
Giá vốn hàng bán
1,40 T
1,51 T
1,60 T
1,17 T
Chi phí doanh thu
1,40 T
1,51 T
1,60 T
1,17 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
517,00 Tr
531,00 Tr
553,00 Tr
431,00 Tr
Chi phí hoạt động
517,00 Tr
531,00 Tr
564,00 Tr
431,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,92 T
2,04 T
2,16 T
1,60 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
52,00 Tr
58,00 Tr
41,00 Tr
56,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
9,00 Tr
9,00 Tr
13,00 Tr
9,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
46,00 Tr
74,00 Tr
40,00 Tr
71,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
75,00 Tr
74,00 Tr
56,00 Tr
62,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,00 Tr
25,00 Tr
-57,00 Tr
53,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,74%
33,78%
-142,50%
74,65%
Chi phí hoạt động khác
-
-
2,00 Tr
-
Thu nhập ròng
36,00 Tr
49,00 Tr
97,00 Tr
18,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,83%
2,33%
4,41%
1,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,00 Tr
4,00 Tr
7,00 Tr
2,00 Tr
Chi phí lãi suất
-8,00 Tr
-9,00 Tr
-9,00 Tr
-8,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,00 Tr
-5,00 Tr
-2,00 Tr
-6,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
80,00 Tr
90,25 Tr
70,00 Tr
85,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google