Finance

Danh sách
9802:TPE
Fulgent Sun International Holding Co.,Lt
64,40 NT$
-0,62%
(-0,40) 1 ngày
2 thg 10, 13:30:19 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9802...
Mở
64,50 NT$
Cao
64,90 NT$
Thấp
64,10 NT$
Vốn hoá thị trường
12,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
517,23 N
Khối lượng
397,92 N
Cổ tức
7,92%
Cổ tức hằng quý
1,27 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,04
Cao nhất trong 52 tuần
116,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
63,00 NT$
EPS
4,94 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
151,77 Tr
Số nhân viên
15 N
Mở
64,50 NT$
Cao
64,90 NT$
Thấp
64,10 NT$
Vốn hoá thị trường
12,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
517,23 N
Khối lượng
397,92 N
Cổ tức
7,92%
Cổ tức hằng quý
1,27 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,04
Cao nhất trong 52 tuần
116,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
63,00 NT$
EPS
4,94 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
151,77 Tr
Số nhân viên
15 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Fulgent Sun International Holding Co.,Lt
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên15 N
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,82 T
4,58 T
3,67 T
5,26 T
Giá vốn hàng bán
3,15 T
3,75 T
3,09 T
4,53 T
Chi phí doanh thu
3,15 T
3,75 T
3,09 T
4,53 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
79,89 Tr
82,14 Tr
78,73 Tr
112,08 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
293,38 Tr
314,98 Tr
315,19 Tr
359,31 Tr
Chi phí hoạt động
372,24 Tr
397,18 Tr
393,71 Tr
471,80 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,52 T
4,15 T
3,49 T
5,00 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
298,25 Tr
428,94 Tr
188,68 Tr
261,09 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
16,04 Tr
22,36 Tr
29,23 Tr
22,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
380,45 Tr
459,32 Tr
230,16 Tr
229,03 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
377,86 Tr
458,48 Tr
228,37 Tr
229,11 Tr
Chi phí thuế thu nhập
79,95 Tr
99,71 Tr
52,14 Tr
50,39 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,01%
21,71%
22,65%
22,00%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
301,01 Tr
360,12 Tr
178,76 Tr
178,63 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,88%
7,87%
4,86%
3,40%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,50
1,79
0,89
0,89
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,74 Tr
16,66 Tr
9,21 Tr
10,30 Tr
Chi phí lãi suất
-14,95 Tr
-15,64 Tr
-14,48 Tr
-16,01 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,21 Tr
1,03 Tr
-5,28 Tr
-5,72 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
493,01 Tr
625,80 Tr
397,20 Tr
472,42 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,70 Tr
-943,00 N
-1,80 Tr
82,00 N
Các ứng dụng của Google