Finance

Danh sách
9795:TYO
Step Co Ltd
2.157,00 ¥
-1,73%
(-38,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9795...
Mở
2.180 ¥
Cao
2.180 ¥
Thấp
2.155 ¥
Vốn hoá thị trường
35,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
25,15 N
Khối lượng
33,50 N
Cổ tức
4,13%
Cổ tức hằng quý
22 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,83
Cao nhất trong 52 tuần
2.620 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.155 ¥
EPS
182 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,57 Tr
Số nhân viên
954
Mở
2.180 ¥
Cao
2.180 ¥
Thấp
2.155 ¥
Vốn hoá thị trường
35,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
25,15 N
Khối lượng
33,50 N
Cổ tức
4,13%
Cổ tức hằng quý
22 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,83
Cao nhất trong 52 tuần
2.620 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.155 ¥
EPS
182 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,57 Tr
Số nhân viên
954
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Step Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên954
Ngày thành lập1975
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
3,64 T
4,05 T
4,55 T
3,81 T
Giá vốn hàng bán
2,89 T
2,90 T
2,66 T
2,82 T
Chi phí doanh thu
2,89 T
2,90 T
2,66 T
2,82 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
280,74 Tr
60,27 Tr
272,81 Tr
255,52 Tr
Chi phí hoạt động
280,74 Tr
232,29 Tr
272,81 Tr
255,52 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,17 T
3,13 T
2,93 T
3,08 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
465,01 Tr
916,36 Tr
1,62 T
730,72 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
31,18 Tr
33,44 Tr
29,59 Tr
33,14 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
496,24 Tr
971,32 Tr
1,69 T
768,86 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
496,24 Tr
971,32 Tr
1,66 T
781,22 Tr
Chi phí thuế thu nhập
158,68 Tr
271,51 Tr
519,25 Tr
239,84 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,98%
27,95%
30,77%
31,19%
Chi phí hoạt động khác
-
157,72 Tr
-
-
Thu nhập ròng
337,56 Tr
699,81 Tr
1,17 T
529,02 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,28%
17,29%
25,68%
13,89%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
231,00 N
21,69 Tr
10,97 Tr
17,48 Tr
Chi phí lãi suất
-189,00 N
-165,00 N
-140,00 N
-117,00 N
Chi phí lãi suất ròng
42,00 N
21,52 Tr
10,83 Tr
17,36 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
13,92 Tr
-
-
EBITDA
596,96 Tr
1,05 T
1,75 T
867,40 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google