Finance

Danh sách
9788:TYO
Nac Co Ltd
510,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
30 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9788...
Mở
510 ¥
Cao
512 ¥
Thấp
507 ¥
Vốn hoá thị trường
22,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
55,93 N
Khối lượng
49,20 N
Cổ tức
4,31%
Cổ tức hằng quý
6 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
15,40
Cao nhất trong 52 tuần
562 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
478 ¥
EPS
33 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,41 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
510 ¥
Cao
512 ¥
Thấp
507 ¥
Vốn hoá thị trường
22,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
55,93 N
Khối lượng
49,20 N
Cổ tức
4,31%
Cổ tức hằng quý
6 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
15,40
Cao nhất trong 52 tuần
562 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
478 ¥
EPS
33 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,41 Tr
Số nhân viên
2 N
Giới thiệu về Nac Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,7 N
Ngày thành lập20 thg 5, 1971
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Trang webnacoo.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
14,31 T
14,85 T
16,69 T
12,53 T
Giá vốn hàng bán
7,16 T
7,38 T
9,48 T
6,08 T
Chi phí doanh thu
7,16 T
7,38 T
9,48 T
6,08 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,69 T
6,60 T
5,04 T
6,51 T
Chi phí hoạt động
6,69 T
6,60 T
6,01 T
6,51 T
Tổng chi phí hoạt động
13,85 T
13,98 T
15,49 T
12,59 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
461,00 Tr
862,00 Tr
1,20 T
-55,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
24,00 Tr
17,00 Tr
2,00 Tr
19,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
503,00 Tr
815,00 Tr
1,09 T
-74,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
469,00 Tr
863,00 Tr
1,18 T
-62,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
197,00 Tr
278,00 Tr
276,00 Tr
192,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
39,16%
34,11%
25,34%
-259,46%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
306,00 Tr
537,00 Tr
813,00 Tr
-266,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,14%
3,62%
4,87%
-2,12%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,00 Tr
10,00 Tr
8,00 Tr
9,00 Tr
Chi phí lãi suất
-17,00 Tr
-23,00 Tr
-24,00 Tr
-25,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-10,00 Tr
-13,00 Tr
-16,00 Tr
-16,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
679,00 Tr
-
EBITDA
726,00 Tr
1,17 T
1,47 T
208,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google