Finance

Danh sách
9759:TYO
NSD Co Ltd
2.971,50 ¥
+0,71%
(+21,00) 1 ngày
8 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9759...
Mở
2.960 ¥
Cao
2.976 ¥
Thấp
2.932 ¥
Vốn hoá thị trường
254,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
298,65 N
Khối lượng
244,10 N
Cổ tức
3,23%
Cổ tức hằng quý
24 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
16,96
Cao nhất trong 52 tuần
3.651 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.378 ¥
EPS
175 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
41,82 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
2.960 ¥
Cao
2.976 ¥
Thấp
2.932 ¥
Vốn hoá thị trường
254,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
298,65 N
Khối lượng
244,10 N
Cổ tức
3,23%
Cổ tức hằng quý
24 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
16,96
Cao nhất trong 52 tuần
3.651 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.378 ¥
EPS
175 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
41,82 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về NSD Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,56 N
Ngày thành lập8 thg 4, 1969
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webnsd.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
29,31 T
30,24 T
30,96 T
29,93 T
Giá vốn hàng bán
22,05 T
21,89 T
23,01 T
22,72 T
Chi phí doanh thu
22,05 T
21,89 T
23,01 T
22,72 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
33,00 Tr
121,00 Tr
109,00 Tr
144,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,05 T
2,11 T
2,16 T
2,38 T
Chi phí hoạt động
2,58 T
2,73 T
2,81 T
3,03 T
Tổng chi phí hoạt động
24,63 T
24,63 T
25,82 T
25,75 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,68 T
5,62 T
5,14 T
4,18 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
8,00 Tr
30,00 Tr
162,00 Tr
49,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
4,76 T
5,56 T
4,96 T
4,26 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,72 T
5,75 T
5,22 T
4,26 T
Chi phí thuế thu nhập
1,54 T
1,85 T
930,00 Tr
1,75 T
Thuế suất hiệu dụng
32,25%
33,26%
18,73%
41,04%
Chi phí hoạt động khác
-
-
30,00 Tr
-
Thu nhập ròng
3,19 T
3,66 T
3,98 T
2,51 T
Biên lợi nhuận ròng
10,88%
12,11%
12,84%
8,40%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
39,00 Tr
125,00 Tr
-
40,00 Tr
Chi phí lãi suất
-5,00 Tr
-7,00 Tr
-72,00 Tr
-2,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
34,00 Tr
118,00 Tr
-72,00 Tr
38,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
175,00 Tr
176,00 Tr
175,00 Tr
173,00 Tr
EBITDA
5,30 T
6,27 T
5,77 T
4,68 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google