Finance

Danh sách
9757:TYO
Funai Soken Holdings Inc
1.164,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
7 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9757...
Mở
1.161 ¥
Cao
1.167 ¥
Thấp
1.159 ¥
Vốn hoá thị trường
115,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
248,69 N
Khối lượng
150,20 N
Cổ tức
3,91%
Cổ tức hằng quý
11 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
13,31
Cao nhất trong 52 tuần
1.302 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.041 ¥
EPS
87 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
50,83 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
1.161 ¥
Cao
1.167 ¥
Thấp
1.159 ¥
Vốn hoá thị trường
115,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
248,69 N
Khối lượng
150,20 N
Cổ tức
3,91%
Cổ tức hằng quý
11 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
13,31
Cao nhất trong 52 tuần
1.302 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.041 ¥
EPS
87 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
50,83 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Funai Soken Holdings Inc
Giám đốc điều hànhSakae Takashima
Số nhân viên1,65 N
Ngày thành lập6 thg 3, 1970
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
8,50 T
8,79 T
7,94 T
8,88 T
Giá vốn hàng bán
5,64 T
5,22 T
4,56 T
4,92 T
Chi phí doanh thu
5,64 T
5,22 T
4,56 T
4,92 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,17 T
1,13 T
1,29 T
1,33 T
Chi phí hoạt động
1,17 T
1,13 T
1,29 T
1,33 T
Tổng chi phí hoạt động
6,81 T
6,35 T
5,84 T
6,24 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,69 T
2,44 T
2,10 T
2,64 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-17,04 Tr
5,41 Tr
-9,09 Tr
118,09 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,42 T
5,32 T
2,00 T
2,73 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,68 T
2,46 T
2,11 T
2,77 T
Chi phí thuế thu nhập
484,94 Tr
1,38 T
618,40 Tr
884,60 Tr
Thuế suất hiệu dụng
34,14%
25,93%
30,95%
32,38%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
933,62 Tr
3,94 T
1,39 T
1,83 T
Biên lợi nhuận ròng
10,99%
44,83%
17,52%
20,56%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
12,23 Tr
9,18 Tr
26,15 Tr
20,85 Tr
Chi phí lãi suất
-2,49 Tr
-853,00 N
-2,19 Tr
-1,81 Tr
Chi phí lãi suất ròng
9,74 Tr
8,33 Tr
23,97 Tr
19,03 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,80 T
2,60 T
2,32 T
2,87 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google