Finance

Danh sách
9742:TYO
Ines Corp
2.244,00 ¥
+1,40%
(+31,00) 1 ngày
1 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9742...
Mở
2.191 ¥
Cao
2.276 ¥
Thấp
2.191 ¥
Vốn hoá thị trường
46,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
32,43 N
Khối lượng
31,10 N
Cổ tức
2,23%
Cổ tức hằng quý
13 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
2.527 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.658 ¥
EPS
-63 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
27,32 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
2.191 ¥
Cao
2.276 ¥
Thấp
2.191 ¥
Vốn hoá thị trường
46,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
32,43 N
Khối lượng
31,10 N
Cổ tức
2,23%
Cổ tức hằng quý
13 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
2.527 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.658 ¥
EPS
-63 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
27,32 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ines Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,2 N
Ngày thành lập28 thg 7, 1964
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webines.co.jp
Báo cáo trước đó
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
8,77 T
8,73 T
11,40 T
8,69 T
Giá vốn hàng bán
7,34 T
7,09 T
9,88 T
7,16 T
Chi phí doanh thu
7,34 T
7,09 T
9,88 T
7,16 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
237,00 Tr
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,47 T
1,45 T
1,20 T
1,61 T
Chi phí hoạt động
1,47 T
1,45 T
1,44 T
1,61 T
Tổng chi phí hoạt động
8,81 T
8,54 T
11,32 T
8,77 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-40,00 Tr
185,00 Tr
87,00 Tr
-78,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
98,00 Tr
6,00 Tr
21,00 Tr
10,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
53,00 Tr
237,00 Tr
-1,08 T
-53,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
56,00 Tr
240,00 Tr
100,00 Tr
-61,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
36,00 Tr
101,00 Tr
300,00 Tr
27,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
67,92%
-
-27,83%
-50,94%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
17,00 Tr
136,00 Tr
-1,38 T
-80,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,19%
-
-12,08%
-0,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
11,00 Tr
61,00 Tr
6,00 Tr
22,00 Tr
Chi phí lãi suất
-13,00 Tr
-12,00 Tr
-14,00 Tr
-15,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,00 Tr
49,00 Tr
-8,00 Tr
7,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
397,00 Tr
591,00 Tr
667,00 Tr
644,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
6,00 Tr
-
1,11 T
-
Các ứng dụng của Google