Finance

Danh sách
9742:TYO
Ines Corp
2.213,00 ¥
+1,47%
(+32,00) 1 ngày
30 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9742...
Mở
2.175 ¥
Cao
2.248 ¥
Thấp
2.173 ¥
Vốn hoá thị trường
46,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
32,52 N
Khối lượng
28,60 N
Cổ tức
2,26%
Cổ tức hằng quý
13 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
2.527 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.658 ¥
EPS
-63 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
27,32 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
2.175 ¥
Cao
2.248 ¥
Thấp
2.173 ¥
Vốn hoá thị trường
46,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
32,52 N
Khối lượng
28,60 N
Cổ tức
2,26%
Cổ tức hằng quý
13 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
2.527 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.658 ¥
EPS
-63 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
27,32 Tr
Số nhân viên
1 N
Giới thiệu về Ines Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,2 N
Ngày thành lập28 thg 7, 1964
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webines.co.jp
Báo cáo gần đây nhất
31 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
8,69 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
8,77 T
8,73 T
11,40 T
8,69 T
Giá vốn hàng bán
7,34 T
7,09 T
9,88 T
7,16 T
Chi phí doanh thu
7,34 T
7,09 T
9,88 T
7,16 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
237,00 Tr
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,47 T
1,45 T
1,20 T
1,61 T
Chi phí hoạt động
1,47 T
1,45 T
1,44 T
1,61 T
Tổng chi phí hoạt động
8,81 T
8,54 T
11,32 T
8,77 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-40,00 Tr
185,00 Tr
87,00 Tr
-78,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
98,00 Tr
6,00 Tr
21,00 Tr
10,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
53,00 Tr
237,00 Tr
-1,08 T
-53,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
56,00 Tr
240,00 Tr
100,00 Tr
-61,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
36,00 Tr
101,00 Tr
300,00 Tr
27,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
67,92%
-
-27,83%
-50,94%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
17,00 Tr
136,00 Tr
-1,38 T
-80,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,19%
-
-12,08%
-0,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
11,00 Tr
61,00 Tr
6,00 Tr
22,00 Tr
Chi phí lãi suất
-13,00 Tr
-12,00 Tr
-14,00 Tr
-15,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,00 Tr
49,00 Tr
-8,00 Tr
7,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
397,00 Tr
591,00 Tr
667,00 Tr
644,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
6,00 Tr
-
1,11 T
-
Các ứng dụng của Google