Finance

Danh sách
9740:TYO
Central Security Patrols Co Ltd
2.654,00 ¥
+0,04%
(+1,00) 1 ngày
1 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9740...
Mở
2.652 ¥
Cao
2.673 ¥
Thấp
2.629 ¥
Vốn hoá thị trường
39,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
22,92 N
Khối lượng
23,90 N
Cổ tức
2,26%
Cổ tức hằng quý
15 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
17,61
Cao nhất trong 52 tuần
3.350 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.413 ¥
EPS
151 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,59 Tr
Số nhân viên
7 N
Mở
2.652 ¥
Cao
2.673 ¥
Thấp
2.629 ¥
Vốn hoá thị trường
39,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
22,92 N
Khối lượng
23,90 N
Cổ tức
2,26%
Cổ tức hằng quý
15 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
17,61
Cao nhất trong 52 tuần
3.350 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.413 ¥
EPS
151 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,59 Tr
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Central Security Patrols Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7,15 N
Ngày thành lập19 thg 4, 1972
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAlarm Services
Báo cáo gần đây nhất
7 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
21,50 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
18,55 T
19,03 T
20,97 T
21,50 T
Giá vốn hàng bán
14,64 T
15,05 T
16,79 T
16,44 T
Chi phí doanh thu
14,64 T
15,05 T
16,79 T
16,44 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
53,00 Tr
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,16 T
3,03 T
2,49 T
3,16 T
Chi phí hoạt động
3,16 T
3,03 T
3,17 T
3,16 T
Tổng chi phí hoạt động
17,80 T
18,08 T
19,95 T
19,60 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
750,00 Tr
946,00 Tr
1,02 T
1,90 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
40,00 Tr
21,00 Tr
72,00 Tr
15,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
832,00 Tr
958,00 Tr
821,00 Tr
1,50 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
836,00 Tr
957,00 Tr
1,12 T
1,90 T
Chi phí thuế thu nhập
278,00 Tr
389,00 Tr
414,00 Tr
530,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
33,41%
40,61%
50,43%
35,33%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
487,00 Tr
468,00 Tr
337,00 Tr
844,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,63%
2,46%
1,61%
3,93%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
66,00 Tr
9,00 Tr
59,00 Tr
8,00 Tr
Chi phí lãi suất
-20,00 Tr
-19,00 Tr
-18,00 Tr
-17,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
46,00 Tr
-10,00 Tr
41,00 Tr
-9,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
623,00 Tr
-
EBITDA
1,44 T
1,64 T
1,76 T
2,64 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google