Finance

Danh sách
9731:TYO
Hakuyosha Co Ltd
3.380,00 ¥
+0,60%
(+20,00) 1 ngày
30 thg 9, 15:00:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9731...
Mở
3.375 ¥
Cao
3.380 ¥
Thấp
3.375 ¥
Vốn hoá thị trường
13,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,19 N
Khối lượng
500,00
Cổ tức
2,66%
Cổ tức hằng quý
23 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
4,52
Cao nhất trong 52 tuần
3.810 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.025 ¥
EPS
748 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,81 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
3.375 ¥
Cao
3.380 ¥
Thấp
3.375 ¥
Vốn hoá thị trường
13,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,19 N
Khối lượng
500,00
Cổ tức
2,66%
Cổ tức hằng quý
23 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
4,52
Cao nhất trong 52 tuần
3.810 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.025 ¥
EPS
748 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,81 Tr
Số nhân viên
2 N
Giới thiệu về Hakuyosha Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,72 N
Ngày thành lập1906
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,44 T
11,54 T
10,11 T
12,29 T
Giá vốn hàng bán
9,51 T
9,72 T
9,06 T
10,22 T
Chi phí doanh thu
9,51 T
9,72 T
9,06 T
10,22 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,14 T
843,00 Tr
1,22 T
1,16 T
Chi phí hoạt động
1,14 T
1,14 T
1,22 T
1,16 T
Tổng chi phí hoạt động
10,65 T
10,86 T
10,28 T
11,38 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
784,00 Tr
682,00 Tr
-167,00 Tr
911,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
69,00 Tr
102,00 Tr
69,00 Tr
32,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
824,00 Tr
744,00 Tr
1,07 T
920,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
829,00 Tr
767,00 Tr
-120,00 Tr
924,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
243,00 Tr
-65,00 Tr
263,00 Tr
260,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,49%
-8,74%
24,51%
28,26%
Chi phí hoạt động khác
-
40,00 Tr
-
-
Thu nhập ròng
574,00 Tr
798,00 Tr
794,00 Tr
662,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,02%
6,91%
7,86%
5,39%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,00 Tr
5,00 Tr
7,00 Tr
21,00 Tr
Chi phí lãi suất
-53,00 Tr
-60,00 Tr
-60,00 Tr
-63,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-46,00 Tr
-55,00 Tr
-53,00 Tr
-42,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
254,00 Tr
-
-
EBITDA
1,09 T
989,00 Tr
140,00 Tr
1,22 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google