Finance

Danh sách
9726:TYO
KNT-CT Holdings Co Ltd
1.998,00 ¥
-0,75%
(-15,00) 1 ngày
1 thg 10, 09:58:45 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9726...
Mở
1.981 ¥
Cao
1.998 ¥
Thấp
1.981 ¥
Vốn hoá thị trường
54,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
31,57 N
Khối lượng
6,20 N
Chỉ số P/E
6,03
Cao nhất trong 52 tuần
2.116 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.394 ¥
EPS
331 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
27,32 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
1.981 ¥
Cao
1.998 ¥
Thấp
1.981 ¥
Vốn hoá thị trường
54,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
31,57 N
Khối lượng
6,20 N
Chỉ số P/E
6,03
Cao nhất trong 52 tuần
2.116 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.394 ¥
EPS
331 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
27,32 Tr
Số nhân viên
3 N
Giới thiệu về KNT-CT Holdings Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,3 N
Ngày thành lập26 thg 5, 1947
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webknt.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
73,09 T
86,81 T
63,71 T
72,67 T
Giá vốn hàng bán
59,51 T
70,43 T
51,46 T
58,88 T
Chi phí doanh thu
59,51 T
70,43 T
51,46 T
58,88 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,59 T
12,99 T
11,82 T
12,86 T
Chi phí hoạt động
12,59 T
12,99 T
12,55 T
12,86 T
Tổng chi phí hoạt động
72,10 T
83,42 T
64,01 T
71,74 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
989,00 Tr
3,40 T
-304,00 Tr
929,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-9,00 Tr
28,00 Tr
349,00 Tr
-8,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,24 T
3,72 T
299,00 Tr
1,32 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,22 T
3,72 T
317,00 Tr
1,33 T
Chi phí thuế thu nhập
56,00 Tr
653,00 Tr
-3,21 T
11,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
4,52%
17,58%
-1.073,91%
0,83%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,18 T
3,05 T
3,51 T
1,31 T
Biên lợi nhuận ròng
1,61%
3,52%
5,51%
1,81%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
243,00 Tr
281,00 Tr
295,00 Tr
380,00 Tr
Chi phí lãi suất
-2,00 Tr
-3,00 Tr
-2,00 Tr
-1,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
241,00 Tr
278,00 Tr
293,00 Tr
379,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
752,00 Tr
-
EBITDA
1,15 T
3,52 T
-109,25 Tr
1,12 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google