Finance

Danh sách
9722:TYO
Fujita Kanko Inc
1.929,00 ¥
-0,26%
(-5,00) 1 ngày
24 thg 7, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9722...
Mở
1.910 ¥
Cao
1.930 ¥
Thấp
1.900 ¥
Vốn hoá thị trường
117,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
249,09 N
Khối lượng
100,80 N
Cổ tức
0,73%
Cổ tức hằng quý
3 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
8,91
Cao nhất trong 52 tuần
2.832 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.735 ¥
EPS
217 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,98 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
1.910 ¥
Cao
1.930 ¥
Thấp
1.900 ¥
Vốn hoá thị trường
117,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
249,09 N
Khối lượng
100,80 N
Cổ tức
0,73%
Cổ tức hằng quý
3 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
8,91
Cao nhất trong 52 tuần
2.832 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.735 ¥
EPS
217 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,98 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Fujita Kankō is one of the leading companies in the hospitality industry in Japan, and operates such prominent hotels as the Hotel Chinzanso in Tokyo and Kowaku-en in Hakone, and owns the WHG Hotels in major cities of Japan. Wikipedia
Giới thiệu về Fujita Kanko Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,64 N
Ngày thành lập7 thg 11, 1955
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
14 thg 5, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2026
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
19,42 T / 19,35 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
21,19 T
18,69 T
23,36 T
19,42 T
Giá vốn hàng bán
16,15 T
15,69 T
17,21 T
15,82 T
Chi phí doanh thu
16,15 T
15,69 T
17,21 T
15,82 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,12 T
1,08 T
865,00 Tr
1,01 T
Chi phí hoạt động
1,12 T
1,08 T
1,15 T
1,01 T
Tổng chi phí hoạt động
17,27 T
16,77 T
18,36 T
16,84 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,92 T
1,92 T
5,00 T
2,59 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
14,00 Tr
62,00 Tr
136,00 Tr
-362,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
4,26 T
1,81 T
4,80 T
8,12 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,30 T
1,83 T
5,21 T
2,12 T
Chi phí thuế thu nhập
1,37 T
593,00 Tr
1,25 T
2,77 T
Thuế suất hiệu dụng
32,15%
32,74%
25,94%
34,12%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
2,89 T
1,22 T
3,56 T
5,35 T
Biên lợi nhuận ròng
13,64%
6,52%
15,23%
27,52%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
303,00 Tr
-
4,00 Tr
12,00 Tr
Chi phí lãi suất
-113,00 Tr
-109,00 Tr
-100,00 Tr
-99,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
190,00 Tr
-109,00 Tr
-96,00 Tr
-87,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
286,00 Tr
-
EBITDA
4,94 T
-
6,05 T
3,64 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search