Finance

Danh sách
9720:TYO
Hotel Newgrand Co Ltd
6.330,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 9, 15:00:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9720...
Mở
6.330 ¥
Cao
6.330 ¥
Thấp
6.330 ¥
Vốn hoá thị trường
7,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
187,00
Khối lượng
100,00
Cổ tức
0,39%
Cổ tức hằng quý
6 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
20,50
Cao nhất trong 52 tuần
7.550 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5.150 ¥
EPS
309 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,17 Tr
Số nhân viên
232
Mở
6.330 ¥
Cao
6.330 ¥
Thấp
6.330 ¥
Vốn hoá thị trường
7,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
187,00
Khối lượng
100,00
Cổ tức
0,39%
Cổ tức hằng quý
6 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
20,50
Cao nhất trong 52 tuần
7.550 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5.150 ¥
EPS
309 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,17 Tr
Số nhân viên
232
Giới thiệu về Hotel Newgrand Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên232
Ngày thành lập6 thg 7, 1926
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
1,46 T
1,78 T
1,72 T
1,84 T
Giá vốn hàng bán
353,95 Tr
453,00 Tr
414,00 Tr
443,00 Tr
Chi phí doanh thu
353,95 Tr
453,00 Tr
414,00 Tr
443,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,25 T
791,00 Tr
1,11 T
1,19 T
Chi phí hoạt động
1,25 T
1,20 T
1,11 T
1,19 T
Tổng chi phí hoạt động
1,60 T
1,65 T
1,52 T
1,64 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-139,94 Tr
124,00 Tr
195,00 Tr
201,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,70 Tr
1,00 Tr
5,00 Tr
28,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-155,06 Tr
44,00 Tr
192,00 Tr
292,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-148,42 Tr
116,00 Tr
192,00 Tr
220,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-13,46 Tr
73,00 Tr
-41,00 Tr
-9,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
8,68%
165,91%
-21,35%
-3,08%
Chi phí hoạt động khác
-
73,00 Tr
-
-
Thu nhập ròng
-141,60 Tr
-29,00 Tr
233,00 Tr
301,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-9,68%
-1,63%
13,58%
16,39%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
355,00 N
1,00 Tr
2,00 Tr
2,00 Tr
Chi phí lãi suất
-10,53 Tr
-10,00 Tr
-10,00 Tr
-11,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-10,18 Tr
-9,00 Tr
-8,00 Tr
-9,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
334,00 Tr
-
-
EBITDA
-65,19 Tr
207,50 Tr
278,50 Tr
296,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google