Finance

Danh sách
9716:TYO
Nomura Co Ltd
1.183,00 ¥
-0,42%
(-5,00) 1 ngày
13 thg 8, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9716...
Mở
1.190 ¥
Cao
1.195 ¥
Thấp
1.180 ¥
Vốn hoá thị trường
141,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
356,34 N
Khối lượng
185,90 N
Cổ tức
3,55%
Cổ tức hằng quý
10 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
17,52
Cao nhất trong 52 tuần
1.466 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
997 ¥
EPS
68 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
55,63 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
1.190 ¥
Cao
1.195 ¥
Thấp
1.180 ¥
Vốn hoá thị trường
141,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
356,34 N
Khối lượng
185,90 N
Cổ tức
3,55%
Cổ tức hằng quý
10 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
17,52
Cao nhất trong 52 tuần
1.466 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
997 ¥
EPS
68 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
55,63 Tr
Số nhân viên
2 N
Giới thiệu về Nomura Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,15 N
Ngày thành lập9 thg 12, 1942
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
39,72 T
40,68 T
41,46 T
35,73 T
Giá vốn hàng bán
32,46 T
32,42 T
33,31 T
28,58 T
Chi phí doanh thu
32,46 T
32,42 T
33,31 T
28,58 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,89 T
5,21 T
5,28 T
4,66 T
Chi phí hoạt động
4,89 T
5,21 T
5,28 T
4,66 T
Tổng chi phí hoạt động
37,36 T
37,62 T
38,60 T
33,24 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,36 T
3,06 T
2,87 T
2,49 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
35,00 Tr
-19,00 Tr
25,00 Tr
20,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,29 T
3,10 T
2,89 T
2,57 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,46 T
3,06 T
2,93 T
2,57 T
Chi phí thuế thu nhập
871,00 Tr
1,03 T
277,00 Tr
1,14 T
Thuế suất hiệu dụng
38,05%
-
9,58%
44,55%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,42 T
2,08 T
2,61 T
1,42 T
Biên lợi nhuận ròng
3,57%
-
6,30%
3,99%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
48,00 Tr
22,00 Tr
62,00 Tr
74,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
48,00 Tr
22,00 Tr
62,00 Tr
74,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,70 T
3,37 T
3,13 T
2,76 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google