Finance

Danh sách
9713:TYO
Royal Hotel Ltd
910,00 ¥
+0,33%
(+3,00) 1 ngày
30 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9713...
Mở
907 ¥
Cao
913 ¥
Thấp
907 ¥
Vốn hoá thị trường
13,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,17 N
Khối lượng
4,50 N
Chỉ số P/E
22,50
Cao nhất trong 52 tuần
1.059 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
870 ¥
EPS
40 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,24 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
907 ¥
Cao
913 ¥
Thấp
907 ¥
Vốn hoá thị trường
13,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,17 N
Khối lượng
4,50 N
Chỉ số P/E
22,50
Cao nhất trong 52 tuần
1.059 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
870 ¥
EPS
40 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,24 Tr
Số nhân viên
2 N
Giới thiệu về Royal Hotel Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,03 N
Ngày thành lập10 thg 2, 1932
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webrihga.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,46 T
8,70 T
6,85 T
7,62 T
Giá vốn hàng bán
855,00 Tr
1,34 T
1,12 T
907,00 Tr
Chi phí doanh thu
855,00 Tr
1,34 T
1,12 T
907,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,78 T
5,99 T
5,92 T
6,25 T
Chi phí hoạt động
5,78 T
5,99 T
6,44 T
6,25 T
Tổng chi phí hoạt động
6,64 T
7,33 T
7,56 T
7,16 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-175,00 Tr
1,37 T
-707,00 Tr
459,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
7,00 Tr
17,00 Tr
-32,00 Tr
12,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-189,00 Tr
1,35 T
-756,00 Tr
456,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-161,00 Tr
1,39 T
-728,00 Tr
474,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-76,00 Tr
-79,00 Tr
-94,00 Tr
93,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
40,21%
-5,83%
12,43%
20,39%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-71,00 Tr
1,43 T
-662,00 Tr
363,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1,10%
16,47%
-9,66%
4,76%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,00 Tr
3,00 Tr
13,00 Tr
4,00 Tr
Chi phí lãi suất
-2,00 Tr
-1,00 Tr
-2,00 Tr
-1,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
7,00 Tr
2,00 Tr
11,00 Tr
3,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
518,00 Tr
-
EBITDA
-50,00 Tr
1,46 T
-577,50 Tr
588,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google