Finance

Danh sách
9708:TYO
Imperial Hotel Ltd
941,00 ¥
+1,07%
(+10,00) 1 ngày
5 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9708...
Mở
932 ¥
Cao
944 ¥
Thấp
932 ¥
Vốn hoá thị trường
111,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
157,39 N
Khối lượng
82,10 N
Cổ tức
0,64%
Cổ tức hằng quý
1 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
29,71
Cao nhất trong 52 tuần
1.671 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
928 ¥
EPS
32 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
59,32 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
932 ¥
Cao
944 ¥
Thấp
932 ¥
Vốn hoá thị trường
111,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
157,39 N
Khối lượng
82,10 N
Cổ tức
0,64%
Cổ tức hằng quý
1 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
29,71
Cao nhất trong 52 tuần
1.671 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
928 ¥
EPS
32 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
59,32 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Imperial Hotel, Ltd. is a company that operates hotels in Japan. Its flagship hotel is the Imperial Hotel, Tokyo, and its headquarters are located in the Chiyoda Ward of Tokyo, near the Imperial Palace, Hibiya Park, and Ginza. Wikipedia
Giới thiệu về Imperial Hotel Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,9 N
Ngày thành lập1 thg 12, 1887
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,84 T
16,55 T
14,29 T
14,81 T
Giá vốn hàng bán
2,11 T
3,37 T
2,94 T
2,61 T
Chi phí doanh thu
2,11 T
3,37 T
2,94 T
2,61 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,17 T
10,94 T
9,82 T
11,49 T
Chi phí hoạt động
10,17 T
10,94 T
11,80 T
11,49 T
Tổng chi phí hoạt động
12,28 T
14,30 T
14,73 T
14,10 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-443,00 Tr
2,24 T
-437,00 Tr
717,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
112,00 Tr
15,00 Tr
147,00 Tr
26,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-289,00 Tr
2,35 T
-241,00 Tr
774,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-289,00 Tr
2,35 T
-241,00 Tr
774,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
9,00 Tr
14,00 Tr
-1,66 T
488,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-3,11%
0,60%
690,87%
63,05%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-298,00 Tr
2,34 T
1,42 T
286,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-2,52%
14,12%
9,96%
1,93%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
62,00 Tr
50,00 Tr
59,00 Tr
69,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-13,00 Tr
-44,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
62,00 Tr
50,00 Tr
46,00 Tr
25,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
1,97 T
-
EBITDA
29,00 Tr
2,74 T
56,00 Tr
1,21 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google