Finance

Danh sách
9706:TYO
Japan Airport Terminal Co Ltd
5.402,00 ¥
-0,59%
(-32,00) 1 ngày
7 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9706...
Mở
5.387 ¥
Cao
5.415 ¥
Thấp
5.247 ¥
Vốn hoá thị trường
495,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,04 Tr
Khối lượng
871,50 N
Cổ tức
1,76%
Cổ tức hằng quý
24 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
16,02
Cao nhất trong 52 tuần
6.009 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4.112 ¥
EPS
337 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
81,23 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
5.387 ¥
Cao
5.415 ¥
Thấp
5.247 ¥
Vốn hoá thị trường
495,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,04 Tr
Khối lượng
871,50 N
Cổ tức
1,76%
Cổ tức hằng quý
24 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
16,02
Cao nhất trong 52 tuần
6.009 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4.112 ¥
EPS
337 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
81,23 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Japan Airport Terminal Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,02 N
Ngày thành lập20 thg 7, 1953
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
72,55 T
75,60 T
72,68 T
74,13 T
Giá vốn hàng bán
24,83 T
26,24 T
25,36 T
25,19 T
Chi phí doanh thu
24,83 T
26,24 T
25,36 T
25,19 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
36,47 T
35,22 T
8,15 T
34,57 T
Chi phí hoạt động
36,47 T
35,22 T
37,87 T
34,57 T
Tổng chi phí hoạt động
61,30 T
61,46 T
63,22 T
59,76 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
11,24 T
14,14 T
9,46 T
14,36 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-29,00 Tr
169,00 Tr
612,00 Tr
69,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
10,47 T
13,95 T
9,05 T
13,55 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,99 T
13,97 T
9,70 T
13,79 T
Chi phí thuế thu nhập
1,91 T
2,85 T
-791,00 Tr
2,47 T
Thuế suất hiệu dụng
18,20%
20,45%
-8,74%
18,25%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
7,14 T
8,84 T
6,90 T
8,42 T
Biên lợi nhuận ròng
9,84%
11,69%
9,49%
11,36%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
413,00 Tr
112,00 Tr
109,00 Tr
235,00 Tr
Chi phí lãi suất
-919,00 Tr
-939,00 Tr
-917,00 Tr
-1,09 T
Chi phí lãi suất ròng
-506,00 Tr
-827,00 Tr
-808,00 Tr
-858,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
29,72 T
-
EBITDA
18,78 T
21,18 T
16,91 T
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google