Finance

Danh sách
Tại sao 9704 tăng 3,85%?
Tìm hiểu sâu hơn
9704:TYO
Agora Hospitality Group Co Ltd
27,00 ¥
+3,85%
(+1,00) 1 ngày
8 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9704...
Mở
26 ¥
Cao
27 ¥
Thấp
26 ¥
Vốn hoá thị trường
7,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
385,71 N
Khối lượng
285,40 N
Chỉ số P/E
7,67
Cao nhất trong 52 tuần
69 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
25 ¥
EPS
4 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
253,94 Tr
Số nhân viên
529
Mở
26 ¥
Cao
27 ¥
Thấp
26 ¥
Vốn hoá thị trường
7,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
385,71 N
Khối lượng
285,40 N
Chỉ số P/E
7,67
Cao nhất trong 52 tuần
69 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
25 ¥
EPS
4 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
253,94 Tr
Số nhân viên
529
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Agora Hospitality Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên529
Ngày thành lập23 thg 3, 1948
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webagora.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,35 T
2,56 T
2,02 T
2,19 T
Giá vốn hàng bán
1,47 T
1,59 T
1,32 T
1,37 T
Chi phí doanh thu
1,47 T
1,59 T
1,32 T
1,37 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
601,00 Tr
361,00 Tr
653,00 Tr
667,00 Tr
Chi phí hoạt động
615,00 Tr
833,00 Tr
667,00 Tr
677,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,08 T
2,42 T
1,99 T
2,05 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
273,00 Tr
137,00 Tr
33,00 Tr
147,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 Tr
-9,00 Tr
4,00 Tr
29,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,44 T
100,00 Tr
20,00 Tr
124,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
324,00 Tr
100,00 Tr
20,00 Tr
124,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
218,00 Tr
113,00 Tr
31,00 Tr
20,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,16%
113,00%
155,00%
16,13%
Chi phí hoạt động khác
-
203,00 Tr
-
-
Thu nhập ròng
1,16 T
-158,00 Tr
-84,00 Tr
25,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
49,15%
-6,18%
-4,15%
1,14%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,00 Tr
3,00 Tr
4,00 Tr
16,00 Tr
Chi phí lãi suất
-45,00 Tr
-45,00 Tr
-49,00 Tr
-61,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-41,00 Tr
-42,00 Tr
-45,00 Tr
-45,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
14,00 Tr
15,00 Tr
14,00 Tr
10,00 Tr
EBITDA
393,00 Tr
298,25 Tr
194,25 Tr
315,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google