Finance

Danh sách
9702:TYO
Tập đoàn ISB
2.449,00 ¥
-1,96%
(-49,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9702...
Mở
2.471 ¥
Cao
2.489 ¥
Thấp
2.435 ¥
Vốn hoá thị trường
28,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
26,61 N
Khối lượng
26,60 N
Cổ tức
2,25%
Cổ tức hằng quý
14 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
16,79
Cao nhất trong 52 tuần
2.586 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.640 ¥
EPS
146 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,11 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
2.471 ¥
Cao
2.489 ¥
Thấp
2.435 ¥
Vốn hoá thị trường
28,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
26,61 N
Khối lượng
26,60 N
Cổ tức
2,25%
Cổ tức hằng quý
14 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
16,79
Cao nhất trong 52 tuần
2.586 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.640 ¥
EPS
146 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,11 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tập đoàn ISB
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,25 N
Ngày thành lập4 thg 6, 1970
Trụ sở chínhMinato, Tôkyô, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang webisb.co.jp
Báo cáo gần đây nhất
7 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
9,04 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
9,28 T
9,30 T
10,13 T
9,04 T
Giá vốn hàng bán
7,44 T
7,25 T
7,44 T
6,98 T
Chi phí doanh thu
7,44 T
7,25 T
7,44 T
6,98 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,52 T
1,39 T
1,55 T
1,61 T
Chi phí hoạt động
1,52 T
1,46 T
1,55 T
1,61 T
Tổng chi phí hoạt động
8,96 T
8,71 T
9,00 T
8,59 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
318,00 Tr
594,00 Tr
1,13 T
454,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
42,00 Tr
2,00 Tr
9,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
324,00 Tr
641,00 Tr
1,14 T
477,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
324,00 Tr
641,00 Tr
1,14 T
482,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
159,00 Tr
152,00 Tr
414,00 Tr
185,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
49,07%
23,71%
36,32%
38,78%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
165,00 Tr
489,00 Tr
726,00 Tr
292,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,78%
5,26%
7,17%
3,23%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,00 Tr
8,00 Tr
4,00 Tr
21,00 Tr
Chi phí lãi suất
-1,00 Tr
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
7,00 Tr
8,00 Tr
4,00 Tr
21,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
381,33 Tr
707,00 Tr
1,24 T
562,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google