Finance

Danh sách
9699:TYO
Nishio Holdings Co Ltd
4.455,00 ¥
-1,44%
(-65,00) 1 ngày
29 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9699...
Mở
4.530 ¥
Cao
4.540 ¥
Thấp
4.450 ¥
Vốn hoá thị trường
126,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
63,49 N
Khối lượng
103,60 N
Cổ tức
2,94%
Cổ tức hằng quý
33 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,33
Cao nhất trong 52 tuần
4.880 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.650 ¥
EPS
393 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
28,03 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
4.530 ¥
Cao
4.540 ¥
Thấp
4.450 ¥
Vốn hoá thị trường
126,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
63,49 N
Khối lượng
103,60 N
Cổ tức
2,94%
Cổ tức hằng quý
33 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,33
Cao nhất trong 52 tuần
4.880 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.650 ¥
EPS
393 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
28,03 Tr
Số nhân viên
5 N
Giới thiệu về Nishio Holdings Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,84 N
Ngày thành lập26 thg 10, 1959
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
51,85 T
55,26 T
52,62 T
49,92 T
Giá vốn hàng bán
29,85 T
31,80 T
29,90 T
29,03 T
Chi phí doanh thu
29,85 T
31,80 T
29,90 T
29,03 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,27 T
17,90 T
17,67 T
18,11 T
Chi phí hoạt động
17,18 T
17,95 T
17,67 T
18,12 T
Tổng chi phí hoạt động
47,03 T
49,75 T
47,57 T
47,15 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,82 T
5,51 T
5,06 T
2,76 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
69,00 Tr
325,00 Tr
423,00 Tr
170,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,95 T
5,57 T
4,92 T
2,39 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,51 T
5,57 T
4,96 T
2,39 T
Chi phí thuế thu nhập
1,21 T
1,96 T
1,70 T
974,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,69%
35,23%
34,66%
40,72%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
2,74 T
3,57 T
3,15 T
1,46 T
Biên lợi nhuận ròng
5,28%
6,47%
5,98%
2,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
29,00 Tr
33,00 Tr
27,00 Tr
99,00 Tr
Chi phí lãi suất
-449,00 Tr
-475,00 Tr
-538,00 Tr
-573,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-420,00 Tr
-442,00 Tr
-511,00 Tr
-474,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
4,32 T
-
-
-
EBITDA
13,34 T
-
13,65 T
11,28 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google