Finance

Danh sách
9699:TYO
Nishio Holdings Co Ltd
4.455,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
29 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9699...
Vốn hoá thị trường
126,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
65,88 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,94%
Cổ tức hằng quý
33 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,33
Cao nhất trong 52 tuần
4.880 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.650 ¥
EPS
393 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
28,03 Tr
Số nhân viên
5 N
Vốn hoá thị trường
126,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
65,88 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,94%
Cổ tức hằng quý
33 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,33
Cao nhất trong 52 tuần
4.880 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.650 ¥
EPS
393 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
28,03 Tr
Số nhân viên
5 N
Giới thiệu về Nishio Holdings Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,84 N
Ngày thành lập26 thg 10, 1959
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
51,85 T
55,26 T
52,62 T
49,92 T
Giá vốn hàng bán
29,85 T
31,80 T
29,90 T
29,03 T
Chi phí doanh thu
29,85 T
31,80 T
29,90 T
29,03 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,27 T
17,90 T
17,67 T
18,11 T
Chi phí hoạt động
17,18 T
17,95 T
17,67 T
18,12 T
Tổng chi phí hoạt động
47,03 T
49,75 T
47,57 T
47,15 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,82 T
5,51 T
5,06 T
2,76 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
69,00 Tr
325,00 Tr
423,00 Tr
170,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,95 T
5,57 T
4,92 T
2,39 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,51 T
5,57 T
4,96 T
2,39 T
Chi phí thuế thu nhập
1,21 T
1,96 T
1,70 T
974,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,69%
35,23%
34,66%
40,72%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
2,74 T
3,57 T
3,15 T
1,46 T
Biên lợi nhuận ròng
5,28%
6,47%
5,98%
2,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
29,00 Tr
33,00 Tr
27,00 Tr
99,00 Tr
Chi phí lãi suất
-449,00 Tr
-475,00 Tr
-538,00 Tr
-573,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-420,00 Tr
-442,00 Tr
-511,00 Tr
-474,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
4,32 T
-
-
-
EBITDA
13,34 T
-
13,65 T
11,28 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google