Finance

Danh sách
Tại sao 9696 giảm 2,29%?
Tìm hiểu sâu hơn
9696:HKG
Tianqi Lithium Corp
23,90 HK$
-2,29%
(-0,56) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9696...
Mở
24,80 HK$
Cao
24,90 HK$
Thấp
23,76 HK$
Vốn hoá thị trường
67,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,08 Tr
Khối lượng
4,01 Tr
Chỉ số P/E
7,62
Cao nhất trong 52 tuần
69,15 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
23,76 HK$
EPS
3,13 HK$
Số nhân viên
3 N
Mở
24,80 HK$
Cao
24,90 HK$
Thấp
23,76 HK$
Vốn hoá thị trường
67,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,08 Tr
Khối lượng
4,01 Tr
Chỉ số P/E
7,62
Cao nhất trong 52 tuần
69,15 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
23,76 HK$
EPS
3,13 HK$
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Tianqi Lithium Corp is a Chinese mining and manufacturing company based in Sichuan. By 2018, the company controlled more than 46% of the production of lithium worldwide. Wikipedia
Giới thiệu về Tianqi Lithium Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,47 N
Ngày thành lập1992
Trụ sở chínhThành Đô, Tứ Xuyên, Trung Quốc
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Báo cáo gần đây nhất
28 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / 1,59 CN¥
Doanh thu/Ước tính (CNY)
7,11 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,56 T
2,95 T
5,13 T
7,11 T
Giá vốn hàng bán
1,40 T
2,05 T
1,92 T
2,34 T
Chi phí doanh thu
1,40 T
2,05 T
1,92 T
2,34 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
11,35 Tr
17,81 Tr
12,88 Tr
12,26 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
156,60 Tr
182,18 Tr
134,09 Tr
129,60 Tr
Chi phí hoạt động
40,33 Tr
370,42 Tr
167,01 Tr
198,25 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,44 T
2,42 T
2,08 T
2,54 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,12 T
529,08 Tr
3,05 T
4,58 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
554,06 Tr
-556,51 Tr
247,87 Tr
-258,65 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
851,03 Tr
1,08 T
3,75 T
5,49 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,21 T
744,96 Tr
3,68 T
5,60 T
Chi phí thuế thu nhập
177,60 Tr
266,85 Tr
907,09 Tr
1,37 T
Thuế suất hiệu dụng
20,87%
24,61%
24,20%
25,03%
Chi phí hoạt động khác
-133,15 Tr
151,37 Tr
-3,97 Tr
29,85 Tr
Thu nhập ròng
95,49 Tr
282,73 Tr
1,88 T
2,37 T
Biên lợi nhuận ròng
3,72%
9,59%
36,58%
33,26%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,04
0,18
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
179,14 Tr
250,94 Tr
504,77 Tr
1,04 T
Chi phí lãi suất
-156,61 Tr
-141,24 Tr
-114,34 Tr
-161,49 Tr
Chi phí lãi suất ròng
22,53 Tr
109,70 Tr
390,43 Tr
878,89 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,35 T
834,81 Tr
3,35 T
4,91 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-510,49 N
-1,72 Tr
-
-3,98 Tr
Các ứng dụng của Google