Finance

Danh sách
9691:TYO
Ryomo Systems Co Ltd
5.160,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
8 thg 10, 15:00:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9691...
Mở
5.160 ¥
Cao
5.160 ¥
Thấp
5.160 ¥
Vốn hoá thị trường
18,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
297,00
Khối lượng
500,00
Chỉ số P/E
8,97
Cao nhất trong 52 tuần
5.420 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.440 ¥
EPS
576 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,50 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
5.160 ¥
Cao
5.160 ¥
Thấp
5.160 ¥
Vốn hoá thị trường
18,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
297,00
Khối lượng
500,00
Chỉ số P/E
8,97
Cao nhất trong 52 tuần
5.420 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.440 ¥
EPS
576 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,50 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ryomo Systems Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,07 N
Ngày thành lập31 thg 1, 1970
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webryomo.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,82 T
6,80 T
8,60 T
4,80 T
Giá vốn hàng bán
4,18 T
5,21 T
6,36 T
3,72 T
Chi phí doanh thu
4,18 T
5,21 T
6,36 T
3,72 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
849,00 Tr
823,00 Tr
1,12 T
939,00 Tr
Chi phí hoạt động
849,00 Tr
823,00 Tr
1,12 T
939,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,03 T
6,04 T
7,49 T
4,66 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
787,00 Tr
760,00 Tr
1,11 T
140,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-7,00 Tr
4,00 Tr
12,00 Tr
25,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
769,00 Tr
755,00 Tr
1,06 T
157,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
769,00 Tr
755,00 Tr
1,11 T
160,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
223,00 Tr
220,00 Tr
204,00 Tr
82,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,00%
29,14%
19,25%
52,23%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
546,00 Tr
535,00 Tr
856,00 Tr
75,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,38%
7,87%
9,96%
1,56%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,00 Tr
7,00 Tr
8,00 Tr
12,00 Tr
Chi phí lãi suất
-16,00 Tr
-16,00 Tr
-18,00 Tr
-16,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-11,00 Tr
-9,00 Tr
-10,00 Tr
-4,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,12 T
1,10 T
1,45 T
478,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google