Finance

Danh sách
9686:TYO
Toyo Tec Co Ltd
1.637,00 ¥
+0,31%
(+5,00) 1 ngày
21 thg 7, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9686...
Mở
1.634 ¥
Cao
1.660 ¥
Thấp
1.634 ¥
Vốn hoá thị trường
18,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,95 N
Khối lượng
2,30 N
Cổ tức
4,03%
Cổ tức hằng quý
17 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2025
Chỉ số P/E
8,66
Cao nhất trong 52 tuần
1.900 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.457 ¥
EPS
189 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,66 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
1.634 ¥
Cao
1.660 ¥
Thấp
1.634 ¥
Vốn hoá thị trường
18,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,95 N
Khối lượng
2,30 N
Cổ tức
4,03%
Cổ tức hằng quý
17 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2025
Chỉ số P/E
8,66
Cao nhất trong 52 tuần
1.900 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.457 ¥
EPS
189 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,66 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Toyo Tec Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,1 N
Ngày thành lập5 thg 1, 1966
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAlarm Services
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
11,73 T
12,82 T
9,91 T
8,61 T
Giá vốn hàng bán
9,45 T
10,29 T
7,70 T
6,67 T
Chi phí doanh thu
9,45 T
10,29 T
7,70 T
6,67 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,37 T
1,39 T
1,50 T
1,17 T
Chi phí hoạt động
1,37 T
1,39 T
1,50 T
1,80 T
Tổng chi phí hoạt động
10,82 T
11,68 T
9,20 T
8,47 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
912,00 Tr
1,14 T
715,00 Tr
144,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
18,00 Tr
-
18,00 Tr
19,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,04 T
1,17 T
1,03 T
-109,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
964,00 Tr
1,14 T
743,00 Tr
150,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
349,00 Tr
374,00 Tr
372,00 Tr
71,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
33,46%
31,86%
36,26%
-65,14%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
694,00 Tr
800,00 Tr
654,00 Tr
-180,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,92%
6,24%
6,60%
-2,09%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
52,00 Tr
15,00 Tr
28,00 Tr
8,00 Tr
Chi phí lãi suất
-18,00 Tr
-19,00 Tr
-18,00 Tr
-21,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
34,00 Tr
-4,00 Tr
10,00 Tr
-13,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
141,00 Tr
EBITDA
1,29 T
1,51 T
1,09 T
522,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search