Trang chủ9682 • TYO
add
Tập đoàn DTS
Giá đóng cửa hôm trước
1.087,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.089,00 ¥ - 1.115,00 ¥
Phạm vi một năm
955,00 ¥ - 1.362,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
182,32 T JPY
Số lượng trung bình
383,69 N
Tỷ số P/E
14,94
Tỷ lệ cổ tức
3,08%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 31,41 T | 0,83% |
Chi phí hoạt động | 3,24 T | 1,12% |
Thu nhập ròng | 3,06 T | 11,79% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,53 T | 8,98% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 26,10 T | -7,20% |
Tổng tài sản | 78,42 T | 0,29% |
Tổng nợ | 17,49 T | -4,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 60,93 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 159,35 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 13,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 17,57% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,06 T | 11,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
25 thg 8, 1972
Trang web
Nhân viên
6.188