Finance

Danh sách
9678:HKG
Unisound AI Technology Co Ltd
63,45 HK$
-1,09%
(-0,70) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9678...
Mở
66,40 HK$
Cao
66,60 HK$
Thấp
62,75 HK$
Vốn hoá thị trường
4,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,35 Tr
Khối lượng
735,32 N
Cao nhất trong 52 tuần
657,50 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
61,00 HK$
EPS
-4,31 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
45,11 Tr
Số nhân viên
483
Mở
66,40 HK$
Cao
66,60 HK$
Thấp
62,75 HK$
Vốn hoá thị trường
4,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,35 Tr
Khối lượng
735,32 N
Cao nhất trong 52 tuần
657,50 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
61,00 HK$
EPS
-4,31 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
45,11 Tr
Số nhân viên
483
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Beijing Unisound Information Technology Co., Ltd., often shortened to Unisound, is a Chinese technology company based in Beijing. It is a unicorn startup specialising in speech recognition and artificial intelligence services applicable to a variety of industries. Wikipedia
Giới thiệu về Unisound AI Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên483
Ngày thành lập29 thg 6, 2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webunisound.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
403,21 Tr
403,21 Tr
280,83 Tr
280,83 Tr
Giá vốn hàng bán
250,11 Tr
250,11 Tr
187,95 Tr
187,95 Tr
Chi phí doanh thu
250,11 Tr
250,11 Tr
187,95 Tr
187,95 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
106,27 Tr
106,27 Tr
142,03 Tr
142,03 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
39,63 Tr
39,63 Tr
38,93 Tr
38,93 Tr
Chi phí hoạt động
167,60 Tr
167,60 Tr
207,36 Tr
207,36 Tr
Tổng chi phí hoạt động
417,71 Tr
417,71 Tr
395,32 Tr
395,32 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-14,50 Tr
-14,50 Tr
-114,49 Tr
-114,49 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-57,00 N
-57,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-13,59 Tr
-13,59 Tr
-119,99 Tr
-119,99 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-17,15 Tr
-17,15 Tr
-120,39 Tr
-120,39 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,97 Tr
1,97 Tr
-620,00 N
-620,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-14,51%
-14,51%
0,52%
0,52%
Chi phí hoạt động khác
-8,51 Tr
-8,51 Tr
26,40 Tr
26,40 Tr
Thu nhập ròng
-14,75 Tr
-14,75 Tr
-118,52 Tr
-118,52 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-3,66%
-3,66%
-42,20%
-42,20%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
212,00 N
212,00 N
877,50 N
877,50 N
Chi phí lãi suất
-2,80 Tr
-2,80 Tr
-3,10 Tr
-3,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,59 Tr
-2,59 Tr
-2,22 Tr
-2,22 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-10,51 Tr
-10,51 Tr
-110,48 Tr
-110,48 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-463,00 N
-463,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google